Bản dịch của từ Problem trong tiếng Việt

Problem

Noun [C]Noun [U/C]

Problem Noun Countable

/ˈprɒb.ləm/
/ˈprɑː.bləm/
01

Vấn đề

Problem

Ví dụ

Solving social problems requires community involvement.

Giải quyết các vấn đề xã hội đòi hỏi sự tham gia của cộng đồng.

The government is addressing issues related to homelessness as a social problem.

Chính phủ đang giải quyết các vấn đề liên quan đến tình trạng vô gia cư như một vấn đề xã hội.

Kết hợp từ của Problem (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Problem about

Vấn đề về

The problem about social media is cyberbullying among teenagers.

Vấn đề về truyền thông xã hội là ăn hành trên mạng của thiếu niên.

Problem for

Vấn đề cho

It's a problem for society to address social inequality effectively.

Đó là một vấn đề đối với xã hội để giải quyết bất bình đẳng xã hội một cách hiệu quả.

Problem with

Vấn đề với

The problem with social media is cyberbullying among teenagers.

Vấn đề với truyền thông xã hội là bắt nạt trực tuyến giữa thanh thiếu niên.

Problem of

Vấn đề của

The problem of social inequality persists in many communities.

Vấn đề về bất bình đẳng xã hội vẫn tồn tại trong nhiều cộng đồng.

Host of problems

Nguồn gốc của vấn đề

The social issue had a host of problems that needed addressing.

Vấn đề xã hội có một loạt vấn đề cần giải quyết.

Problem Noun

/pɹˈɑbləm/
/pɹˈɑbləm/
01

Một vấn đề hoặc tình huống được coi là không mong muốn hoặc có hại và cần được giải quyết và khắc phục.

A matter or situation regarded as unwelcome or harmful and needing to be dealt with and overcome.

Ví dụ

Homelessness is a significant problem in urban areas.

Vô gia cư là một vấn đề đáng kể ở các khu vực đô thị.

Poverty is a pressing problem that requires immediate attention.

Nghèo đói là một vấn đề cấp bách đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.

02

Một cuộc điều tra bắt đầu từ những điều kiện nhất định để điều tra hoặc chứng minh một sự kiện, kết quả hoặc luật.

An inquiry starting from given conditions to investigate or demonstrate a fact, result, or law.

Ví dụ

The government is addressing the problem of homelessness in cities.

Chính phủ đang giải quyết vấn đề về vô gia cư ở thành phố.

The community came together to solve the problem of pollution in rivers.

Cộng đồng đã cùng nhau giải quyết vấn đề về ô nhiễm ở sông.

Kết hợp từ của Problem (Noun)

CollocationVí dụ

Problem about

Vấn đề về

The problem about cyberbullying is prevalent on social media platforms.

Vấn đề về cyberbullying phổ biến trên các nền tảng truyền thông xã hội.

Problem for

Vấn đề cho

Bullying can be a problem for students in school.

Bắt nạt có thể là một vấn đề đối với học sinh trong trường.

Problem with

Vấn đề với

She has a problem with cyberbullying on social media.

Cô ấy gặp vấn đề với việc bắt nạt trên mạng xã hội.

Problem of

Vấn đề của

The problem of homelessness is a pressing issue in society.

Vấn đề về việc vô gia cư là một vấn đề cấp bách trong xã hội.

Host of problems

Nhiều vấn đề

The social project faced a host of problems during implementation.

Dự án xã hội đối mặt với một loạt vấn đề trong quá trình triển khai.

Mô tả từ

“problem” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “vấn đề” (tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng này là 52 lần/15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuất hiện ở các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Listening là 88 lần/148371 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “problem” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Cao
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Problem

Không có idiom phù hợp