Bản dịch của từ Problem trong tiếng Việt
Problem
Noun CountableNoun

Problem (Noun Countable)
ˈprɒb.ləm
ˈprɑː.bləm
01
Một tình huống, điều kiện hoặc câu hỏi gây khó khăn cần được giải quyết; điều khiến người ta phải tìm cách xử lý hoặc giải pháp.
Problem.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Problem (Noun)
pɹˈɑbləm
pɹˈɑbləm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một câu hỏi hoặc bài toán bắt đầu từ các điều kiện đã cho, được đặt ra để điều tra, chứng minh một sự thật, kết quả hoặc định luật (thường gặp trong toán học, vật lý hoặc các môn học khoa học).
An inquiry starting from given conditions to investigate or demonstrate a fact, result, or law.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
