problem
problem (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một tình huống, điều kiện hoặc câu hỏi gây khó khăn cần được giải quyết; điều khiến người ta phải tìm cách xử lý hoặc giải pháp.
Problem.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của problem (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vấn đề lạm dụng chất substance-abuse problem | Vấn đề lạm dụng chất gây nghiện ảnh hưởng đến nhiều thanh thiếu niên trong xã hội chúng ta. Substance-abuse problem affects many teenagers in our society. |
vấn đề kinh tế economic problem | Vấn đề kinh tế ảnh hưởng đến phúc lợi xã hội ở nhiều quốc gia. The economic problem affects social welfare in many countries. |
vấn đề cấp bách pressing problem | Vấn đề cấp bách về bất bình đẳng xã hội ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng. The pressing problem of social inequality affects many communities. |
vấn đề toàn cầu global problem | Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu ảnh hưởng đến tất cả các quốc gia. Climate change is a global problem affecting all countries. |
vấn đề nghiêm trọng serious problem | Đây là một vấn đề nghiêm trọng cần được xử lý ngay. This is a serious problem that needs urgent attention. |
problem (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một câu hỏi hoặc bài toán bắt đầu từ các điều kiện đã cho, được đặt ra để điều tra, chứng minh một sự thật, kết quả hoặc định luật (thường gặp trong toán học, vật lý hoặc các môn học khoa học).
An inquiry starting from given conditions to investigate or demonstrate a fact, result, or law.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của problem (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
problem | problems |
Kết hợp từ của problem (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vấn đề lớn huge problem | Sự thiếu nhà ở giá cả phải chăng là một vấn đề lớn trong xã hội. The lack of affordable housing is a huge problem in society. |
vấn đề không thể giải quyết insoluble problem | Vấn đề nghèo đó là một vấn đề không thể giải quyết trong xã hội. The issue of poverty is an insoluble problem in society. |
vấn đề chưa được giải quyet unsolved problem | Vấn đề chưa giải quyết trong xã hội là nghèo đói. The unsolved problem in society is poverty. |
vấn đề cờ bạc gambling problem | Vấn đề đánh bạc của cô ấy dẫn đến khó khăn tài chính. Her gambling problem led to financial difficulties. |
vấn đề dai dẳng persistent problem | Vấn đề dai dẳng trong xã hội cần sự chú ý cấp bách từ nhà hoạch định chính sách. Persistent problems in society need urgent attention from policymakers. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "problem" được sử dụng để chỉ một tình huống, sự việc hoặc câu hỏi mà cần phải được giải quyết hoặc hiểu rõ hơn. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có nghĩa tương đương. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khẩu ngữ, người Anh có thể sử dụng từ "issue" nhiều hơn để chỉ những vấn đề tiềm tàng, trong khi người Mỹ thường sử dụng "problem" với sự nhấn mạnh vào sự nghiêm trọng hơn của tình huống.