demonstrate
demonstrate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tham gia một cuộc biểu tình công cộng (đi xuống đường để phản đối hoặc yêu cầu điều gì đó trước công chúng).
Take part in a public demonstration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Thực hiện hoặc trình bày một cách trực tiếp, cụ thể để cho thấy cách một máy móc, kỹ năng hoặc nghề nào đó hoạt động hoặc được thực hiện; vừa làm vừa giải thích để người khác hiểu (ví dụ: trình diễn, hướng dẫn cách dùng).
Give a practical exhibition and explanation of (how a machine, skill, or craft works or is performed)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của demonstrate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | demonstrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | demonstrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | demonstrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | demonstrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | demonstrating |
Kết hợp từ của demonstrate (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
biểu tình phản đối demonstrate against | Sinh viên đã biểu tình phản đối chính sách trường mới vào thứ Sáu vừa qua. Students demonstrated against the new school policy last Friday. |
thể hiện cho demonstrate for | Nghiên cứu chứng minh cho sự thay đổi xã hội thông qua các chương trình cộng đồng. The study demonstrates for social change through community engagement programs. |
chứng minh cho demonstrate to | Giáo viên chứng minh cho học sinh tầm quan trọng của làm việc nhóm trong dự án. Teachers demonstrate to students the importance of teamwork in projects. |
demonstrate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của demonstrate (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
minh họa một cách rõ ràng demonstrate neatly | Buổi dã ngoại của khu phố thể hiện rõ mối quan hệ gắn bó giữa các gia đình địa phương. The neighborhood picnic demonstrates neatly the close relationships among local families. |
chứng minh một cách thuyết phục demonstrate convincingly | Hoạt động dọn dẹp khu phố vào thứ Bảy của chúng ta có thể chứng minh một cách thuyết phục rằng những việc tốt nhỏ bé giúp hàng xóm đoàn kết hơn. Our Saturday neighborhood clean-up can demonstrate convincingly that small acts of kindness bring neighbors together. |
chứng minh bằng thực nghiệm demonstrate experimentally | Một nghiên cứu ở Hà Nội vào năm 2024 đã dùng các bảng khảo sát đơn giản để chứng minh bằng thực nghiệm rằng các hoạt động nhóm hằng tuần giúp người lớn tuổi xây dựng tình bạn bền chặt. A 2024 study in Hanoi used simple surveys to demonstrate experimentally that weekly group activities help older adults build strong friendships. |
biểu tình một cách ôn hòa demonstrate peacefully | Vào thứ Bảy, học sinh bày tỏ mong muốn một cách ôn hòa bên ngoài thư viện cộng đồng để xin thêm sách dành cho trẻ em. On Saturday, the students demonstrate peacefully outside the community library to ask for more children's books. |
thể hiện một cách hiệu quả demonstrate effectively | Các hoạt động cộng đồng thể hiện một cách hiệu quả cách hàng xóm có thể hỗ trợ lẫn nhau. Community events demonstrate effectively how neighbors can support each other. |