Bản dịch của từ Demonstrate trong tiếng Việt
Demonstrate
VerbVerb

Demonstrate (Verb)
ˈdem.ən.streɪt
ˈdem.ən.streɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tham gia một cuộc biểu tình công cộng (đi xuống đường để phản đối hoặc yêu cầu điều gì đó trước công chúng).
Take part in a public demonstration.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Thực hiện hoặc trình bày một cách trực tiếp, cụ thể để cho thấy cách một máy móc, kỹ năng hoặc nghề nào đó hoạt động hoặc được thực hiện; vừa làm vừa giải thích để người khác hiểu (ví dụ: trình diễn, hướng dẫn cách dùng).
Give a practical exhibition and explanation of (how a machine, skill, or craft works or is performed)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Demonstrate (Verb)
dˈɛməstrˌeɪt
ˈdɛməˌstreɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
