ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Existence
Một thứ gì đó tồn tại như một sinh linh
A being that exists, a living creature
存在的某样东西
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tình trạng hoặc sự thật của việc sống hoặc có thực tế khách quan
The state or fact of being alive or having an objective reality
存在的状态或事实,也就是客观现实的存在与否
Sự tồn tại liên tục
A condition or state that persists continuously
继续存在的事实或状态