Bản dịch của từ Existence trong tiếng Việt

Existence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Existence(Noun)

ɛɡzˈɪstəns
ˈɛksɪstəns
01

Một thứ tồn tại, một sinh linh

Something that exists a being

Ví dụ
02

Trạng thái hoặc sự thật của việc sống hay có thực tại khách quan

The state or fact of living or having objective reality

Ví dụ
03

Tình trạng hoặc trạng thái tồn tại liên tục

The fact or state of continued being

Ví dụ