reality
reality (Noun)
Nghĩa 01
Thực tế; những điều, sự việc diễn ra trong đời sống, khác với tưởng tượng hoặc ảo tưởng.
Reality, reality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của reality (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
reality | realities |
Kết hợp từ của reality (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thực tế ảo virtual reality | Thực tế ảo giúp mọi người kết nối xã hội theo những cách độc đáo. Virtual reality helps people connect socially in unique ways. |
thực tế hàng ngày everyday reality | Trong bài nói IELTS, mọi người nói về thực tế hàng ngày của họ, như đi làm hoặc đi học. In IELTS speaking, people talk about their everyday reality, like going to work or school. |
thực tế tàn khốc brutal reality | Vấn đề xã hội tiết lộ sự thực đau lòng về bất bình đẳng. The social issues reveal the brutal reality of inequality. |
thực tế vật chất material reality | Thực tế vật chất hình thành xã hội. Material reality shapes society. |
thực tế cơ bản underlying reality | Thực tế tiềm ẩn của nghèo đói ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở Mỹ hôm nay. The underlying reality of poverty affects many families in America today. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Reality" (từ tiếng Việt: thực tế) đề cập đến trạng thái tồn tại của sự vật, hiện tượng mà con người có thể cảm nhận, chứng kiến hoặc trải nghiệm. Trong ngữ cảnh triết học, "thực tế" được xem là điều có thể kiểm chứng và không bị ảnh hưởng bởi suy nghĩ hay cảm xúc cá nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này viết giống nhau và phát âm tương tự, nhưng có thể có chút khác biệt trong ngữ điệu của từng khu vực. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, khoa học xã hội và tâm lý học.
