Bản dịch của từ Virtual trong tiếng Việt
Virtual

Virtual(Adjective)
Trong ngữ cảnh vật lý hạt, “virtual” chỉ các hạt hoặc các tương tác tồn tại rất ngắn, không phải là hạt thực sự bắt gặp trực tiếp, mà xuất hiện tạm thời làm trung gian cho một quá trình (theo nguyên lý bất định, chúng có thể mang năng lượng rất lớn trong thời gian rất ngắn).
Denoting particles or interactions with extremely short lifetimes and (owing to the uncertainty principle) indefinitely great energies, postulated as intermediates in some processes.
虚粒子(在物理学中指短暂存在的粒子或相互作用)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gần như, thực tế là như vậy nhưng không hoàn toàn theo nghĩa chặt chẽ; về thực chất thì có tính chất hoặc kết quả tương tự nhưng không phải chính thức hoặc đầy đủ.
Almost or nearly as described, but not completely or according to strict definition.
几乎完全的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên quan đến các dịch chuyển vô cùng nhỏ của một điểm trong một hệ thống (tức là những thay đổi rất nhỏ, gần như vô hạn nhỏ, dùng trong phân tích cơ học hoặc toán học).
Relating to or denoting infinitesimal displacements of a point in a system.
与系统中点的微小位移有关
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không tồn tại dưới dạng vật chất thực tế mà được tạo ra bằng phần mềm hoặc công nghệ để xuất hiện như thể tồn tại thật.
Not physically existing as such but made by software to appear to do so.
虚拟的,非实物存在
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Virtual (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Virtual Ảo | More virtual Ảo hơn | Most virtual Ảo nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "virtual" thường được sử dụng để mô tả điều gì đó không tồn tại ở dạng vật lý mà được tạo ra thông qua công nghệ hoặc mô phỏng. Trong tiếng Anh, "virtual" có thể biểu thị sự hiện diện trong không gian số hoặc ảo. Trong các bản Anh và Mỹ, từ này có cách viết giống nhau nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm. Ở Anh, âm tiết đầu có thể nghe nhẹ hơn so với cách phát âm ở Mỹ, nơi mà âm tiết được nhấn mạnh hơn. Từ "virtual" cũng thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin và giáo dục, để chỉ các trải nghiệm hoặc môi trường không thực tế.
Từ "virtual" có nguồn gốc từ tiếng Latin "virtus", nghĩa là "khả năng" hoặc "sức mạnh". Qua thời gian, từ này đã được phát triển và tiếp nhận vào tiếng Anh vào thế kỷ 15 với ý nghĩa diễn tả tính chất có thể xảy ra hoặc gần như có thực, nhưng không phải trong thế giới vật lý. Ngày nay, "virtual" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ, đặc biệt là trong không gian ảo, phản ánh tính chất không hiện diện vật lý nhưng vẫn có thực thể hoặc trải nghiệm.
Từ "virtual" được sử dụng khá thường xuyên trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài thi nghe, nói và viết. Trong bối cảnh bài nói và viết, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về công nghệ, giáo dục và trải nghiệm số. Một số tình huống phổ biến mà từ này được sử dụng bao gồm mô phỏng thực tế, lớp học trực tuyến và các sự kiện ảo. Trong các văn bản khoa học, "virtual" thường liên quan đến các khái niệm như môi trường ảo hoặc mô hình hóa.
Họ từ
Từ "virtual" thường được sử dụng để mô tả điều gì đó không tồn tại ở dạng vật lý mà được tạo ra thông qua công nghệ hoặc mô phỏng. Trong tiếng Anh, "virtual" có thể biểu thị sự hiện diện trong không gian số hoặc ảo. Trong các bản Anh và Mỹ, từ này có cách viết giống nhau nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm. Ở Anh, âm tiết đầu có thể nghe nhẹ hơn so với cách phát âm ở Mỹ, nơi mà âm tiết được nhấn mạnh hơn. Từ "virtual" cũng thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin và giáo dục, để chỉ các trải nghiệm hoặc môi trường không thực tế.
Từ "virtual" có nguồn gốc từ tiếng Latin "virtus", nghĩa là "khả năng" hoặc "sức mạnh". Qua thời gian, từ này đã được phát triển và tiếp nhận vào tiếng Anh vào thế kỷ 15 với ý nghĩa diễn tả tính chất có thể xảy ra hoặc gần như có thực, nhưng không phải trong thế giới vật lý. Ngày nay, "virtual" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ, đặc biệt là trong không gian ảo, phản ánh tính chất không hiện diện vật lý nhưng vẫn có thực thể hoặc trải nghiệm.
Từ "virtual" được sử dụng khá thường xuyên trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài thi nghe, nói và viết. Trong bối cảnh bài nói và viết, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về công nghệ, giáo dục và trải nghiệm số. Một số tình huống phổ biến mà từ này được sử dụng bao gồm mô phỏng thực tế, lớp học trực tuyến và các sự kiện ảo. Trong các văn bản khoa học, "virtual" thường liên quan đến các khái niệm như môi trường ảo hoặc mô hình hóa.
