ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Uncertainty
Một tình huống không rõ ràng, mơ hồ hoặc không xác định
An unclear, vague, or unknown situation.
一种未明确、模糊或未知的情况。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xác suất xảy ra kết quả hoặc kết quả không chắc chắn
The likelihood of an outcome or an uncertain result.
某个结果或事件发生的可能性或不确定性。
Tình trạng không chắc chắn, nghi ngờ
Uncertain or doubtful status
犹豫不决的状态