Anh - Việt
owing
Adjective
owing (Adjective)
/ˈoʊɪŋ/
/ˈoʊɪŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều gia đình đang nợ số tiền lớn cho khoản thế chấp năm nay.Many families are owing large amounts for their mortgages this year.
Cộng đồng không nợ bất kỳ sự hỗ trợ nào cho doanh nghiệp địa phương.The community is not owing any support to local businesses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Owing" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "do" hoặc "bởi vì". Từ này thường được sử dụng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân của một tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "owing" có thể được sử dụng với cách diễn đạt tương tự, nhưng trong văn cảnh nói, người Anh có thể sử dụng hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng dùng "due to" hơn. Tuy nhiên, nghĩa cơ bản và cách sử dụng trong câu của cả hai phiên bản đều tương đồng.