Anh - Việt

Bản dịch của từ Still trong tiếng Việt

still

AdverbAdjectiveNounVerb

still (Adverb)

/stɪl/
/stɪl/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả việc một hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn, không dừng lại hoặc không thay đổi so với trước.

Still, continue to maintain a certain state or action.

Ví dụ
Cô vẫn làm tình nguyện viên tại nơi trú ẩn địa phương vào mỗi cuối tuần.She still volunteers at the local shelter every weekend.
Tổ chức vẫn đang nhận quyên góp cho sự kiện từ thiện.The organization is still accepting donations for the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cho tới thời điểm hiện tại hoặc thời điểm được nhắc tới; vẫn còn như trước, chưa thay đổi.

Up to and including the present or the time mentioned; even now (or then) as formerly.

Ví dụ
Cô ấy vẫn sống ở khu phố cũ như trước.She still lives in the same neighborhood as before.
Sự kiện từ thiện vẫn đang diễn ra mặc dù trời mưa.The charity event is still happening despite the rain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Diễn tả ý “bất chấp điều đó” hoặc “vẫn như trước” — dùng để nói rằng một việc gì đó vẫn đúng hoặc xảy ra dù có điều trái ngược, khó khăn hoặc thông tin mới.

Nevertheless; all the same.

Ví dụ
Cô ấy mệt mỏi, nhưng cô ấy vẫn làm xong công việc của mình.She was tired, but she still managed to finish her work.
Sự kiện bị hủy, nhưng nhà tổ chức vẫn nhận phản hồi tích cực.The event was canceled, but the organizers still received positive feedback.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Được dùng với so sánh để nhấn mạnh rằng mức độ trong so sánh còn cao hơn hoặc thậm chí hơn nữa (tương đương “còn”, “hơn nữa” khi so sánh).

Even (used with comparatives for emphasis)

Ví dụ
Cô ấy vẫn cao hơn em gái của mình.She's still taller than her younger sister.
Mặc dù gặp trở ngại, anh ấy vẫn hoàn thành dự án.Despite the setback, he still managed to finish the project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của still (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

still

vẫn còn

-

-

still (Adjective)

/stɪl/
/stɪl/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả trạng thái đứng yên, không di chuyển; hoặc yên tĩnh, lặng (không có tiếng động).

Stand still; flat, quiet.

Ví dụ
Mặt hồ tĩnh lặng phản chiếu bầu trời trong xanh một cách hoàn hảo.The still lake reflected the clear blue sky perfectly.
Bầu không khí tĩnh lặng trong phòng khiến mọi người khó chịu.The still atmosphere in the room made everyone uncomfortable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Không chuyển động và không phát ra tiếng động; yên lặng, bất động.

Not moving or making a sound.

Ví dụ
Hồ yên lặng phản ánh hoàng hôn đẹp mắt.The still lake reflected the sunset beautifully.
Bầu không khí yên lặng trong phòng làm mọi người không thoải mái.The still atmosphere in the room made everyone uncomfortable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của still (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

still

vẫn còn

more still

tĩnh hơn

most still

gần như tĩnh

still

vẫn còn

stiller

slower

stillest

stillest

Kết hợp từ của still (Adjective)

VERB + stillADVERB + still
Kết hợp từ của still
Collocation
Ví dụ

vẫn được

become still

Nhiều người trở nên im lặng trong buổi thiền tại trung tâm cộng đồng.

Many people become still during the meditation session at the community center.

đứng yên

stand still

Trong các cuộc biểu tình, mọi người thường đứng im để thể hiện sự đoàn kết.

In protests, people often stand still to show their solidarity.

vẫn còn

remain still

Trong một quán cà phê đông đúc, mọi người vẫn đứng yên khi thưởng thức cà phê.

In a busy café, people remain still while enjoying their coffee.

nằm im

lie still

Trong cuộc họp, mọi người phải nằm yên trong suốt buổi thuyết trình.

In the meeting, everyone had to lie still during the presentation.

giữ im lặng ai/cái gì

hold somebody/something still

Giáo viên đã giữ học sinh đứng yên trong buổi diễn tập cháy tuần trước.

The teacher held the students still during the fire drill last week.

still (Noun)

/stɪl/
/stˈɪl/
AI

Nghĩa 01

Một bức ảnh tĩnh (không chuyển động), thường là một khung hình đơn lẻ lấy từ một bộ phim hoặc một cảnh quay — tức là hình chụp cố định, trái ngược với hình ảnh chuyển động.

An ordinary static photograph as opposed to a motion picture, especially a single shot from a cinema film.

Ví dụ
Tôi đóng khung ảnh chụp vẫn của hoàng hôn từ bộ phim 'Titanic'.I framed the still of the sunset from the movie 'Titanic'.
Cô ấy giữ một bức ảnh chụp vẫn của cảnh yêu thích từ 'La La Land'.She keeps a still of her favorite scene from 'La La Land'.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thiết bị hoặc nồi chưng cất dùng để chưng cất rượu (như whisky); thường gồm bộ phận đun nóng, ngưng tụ để tách và thu lấy rượu.

An apparatus for distilling alcoholic drinks such as whisky.

Ví dụ
Nhà máy chưng cất lắp đặt một cái still mới để sản xuất rượu whisky cao cấp.The distillery installed a new still for making premium whisky.
Cái still đồng tại nhà máy bia tăng cường hương vị cho bia.The copper still at the brewery enhances the flavor of the beer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sự yên lặng sâu, trạng thái tĩnh lặng không có tiếng động; tĩnh mịch, bình yên tuyệt đối.

Deep silence and calm; stillness.

Ví dụ
Sự yên lặng trong phòng làm mọi người không thoải mái.The still in the room made everyone uncomfortable.
Sự yên lặng của đêm bị phá vỡ bởi âm thanh ồn ào.The still of the night was broken by a loud noise.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

still (Verb)

/stɪl/
/stˈɪl/
AI

Nghĩa 01

Làm cho im lặng hoặc trở nên yên tĩnh; khiến ai/cái gì bớt ồn và ngừng chuyển động hoặc tiếng động.

Make or become still; quieten.

Ví dụ
Giáo viên yêu cầu học sinh im lặng.The teacher asked the students to still their voices.
Người biểu tình im lặng để nghe người phát biểu.The protesters still their movements to listen to the speaker.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh