still
still (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Diễn tả ý “bất chấp điều đó” hoặc “vẫn như trước” — dùng để nói rằng một việc gì đó vẫn đúng hoặc xảy ra dù có điều trái ngược, khó khăn hoặc thông tin mới.
Nevertheless; all the same.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Được dùng với so sánh để nhấn mạnh rằng mức độ trong so sánh còn cao hơn hoặc thậm chí hơn nữa (tương đương “còn”, “hơn nữa” khi so sánh).
Even (used with comparatives for emphasis)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của still (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
still vẫn còn | - | - |
still (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của still (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
still vẫn còn | more still tĩnh hơn | most still gần như tĩnh |
still vẫn còn | stiller slower | stillest stillest |
Kết hợp từ của still (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vẫn được become still | Nhiều người trở nên im lặng trong buổi thiền tại trung tâm cộng đồng. Many people become still during the meditation session at the community center. |
đứng yên stand still | Trong các cuộc biểu tình, mọi người thường đứng im để thể hiện sự đoàn kết. In protests, people often stand still to show their solidarity. |
vẫn còn remain still | Trong một quán cà phê đông đúc, mọi người vẫn đứng yên khi thưởng thức cà phê. In a busy café, people remain still while enjoying their coffee. |
nằm im lie still | Trong cuộc họp, mọi người phải nằm yên trong suốt buổi thuyết trình. In the meeting, everyone had to lie still during the presentation. |
giữ im lặng ai/cái gì hold somebody/something still | Giáo viên đã giữ học sinh đứng yên trong buổi diễn tập cháy tuần trước. The teacher held the students still during the fire drill last week. |
still (Noun)
Nghĩa 01
Một bức ảnh tĩnh (không chuyển động), thường là một khung hình đơn lẻ lấy từ một bộ phim hoặc một cảnh quay — tức là hình chụp cố định, trái ngược với hình ảnh chuyển động.
An ordinary static photograph as opposed to a motion picture, especially a single shot from a cinema film.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một thiết bị hoặc nồi chưng cất dùng để chưng cất rượu (như whisky); thường gồm bộ phận đun nóng, ngưng tụ để tách và thu lấy rượu.
An apparatus for distilling alcoholic drinks such as whisky.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
still (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa