Bản dịch của từ Distilling trong tiếng Việt

Distilling

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distilling (Verb)

dɪstˈɪlɪŋ
dɪstˈɪlɪŋ
01

Trích ra phần cốt lõi, ý chính hoặc những điểm quan trọng nhất từ một thông tin, văn bản hay ý tưởng; cô đọng lại ý nghĩa thiết yếu.

Extract the essential meaning or most important aspects of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Distilling (Noun)

dɪstˈɪlɪŋ
dɪstˈɪlɪŋ
01

Hành động làm tinh khiết một chất lỏng bằng cách đun sôi để tạo hơi rồi ngưng tụ hơi lại thành chất lỏng, loại bỏ tạp chất.

The action of purifying a liquid by a process of heating and cooling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ