Bản dịch của từ Heating trong tiếng Việt
Heating

Heating (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Heating (Verb)
Làm cho một tình huống trở nên sôi động, kịch tính hoặc mãnh liệt hơn; tăng cường cảm xúc, căng thẳng hoặc không khí của sự kiện.
To lend excitement or intensity to a situation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Heating (Noun Uncountable)
Hành động làm nóng hoặc quá trình làm cho vật, không gian hoặc chất gì đó trở nên ấm hơn; thường dùng để nói về việc bật hệ thống sưởi trong nhà hoặc làm nóng đồ ăn.
The act of heating
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trạng thái được làm nóng; quá trình hoặc tình trạng có nhiệt độ tăng lên (ví dụ: làm ấm phòng, hệ thống sưởi đang hoạt động).
The state of being heated
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "heating" trong tiếng Anh chỉ quá trình hoặc hành động làm tăng nhiệt độ của một vật thể hoặc không gian. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "heating" thường liên quan đến các hệ thống sưởi, thiết bị hoặc công nghệ sử dụng để tạo ra hoặc duy trì nhiệt. Đối với tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng đôi khi có sự khác biệt trong cách phát âm hoặc các thiết bị cụ thể. Ví dụ, từ "central heating" phổ biến trong cả hai ngữ quốc gia, mặc dù có thể có sự khác biệt về các thiết bị được sử dụng tùy theo vùng miền.
Họ từ
Từ "heating" trong tiếng Anh chỉ quá trình hoặc hành động làm tăng nhiệt độ của một vật thể hoặc không gian. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "heating" thường liên quan đến các hệ thống sưởi, thiết bị hoặc công nghệ sử dụng để tạo ra hoặc duy trì nhiệt. Đối với tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng đôi khi có sự khác biệt trong cách phát âm hoặc các thiết bị cụ thể. Ví dụ, từ "central heating" phổ biến trong cả hai ngữ quốc gia, mặc dù có thể có sự khác biệt về các thiết bị được sử dụng tùy theo vùng miền.
