Bản dịch của từ Warm trong tiếng Việt
Warm
AdjectiveVerbNoun

Warm (Adjective)
wˈɔːm
ˈwɔrm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhiệt độ cao hơn bình thường.
Of or at a higher than usual temperature
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Có bầu không khí ấm cúng, thoải mái.
Having a cozy comfortable atmosphere
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Warm (Verb)
wˈɔːm
ˈwɔrm
02
Chuẩn bị cho một buổi biểu diễn hoặc một cuộc thi.
Prepare for a performance or a competition
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
