Bản dịch của từ Warm trong tiếng Việt
Warm
Adjective Verb Noun [U/C]

Warm(Adjective)
wˈɔːm
ˈwɔrm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Warm(Verb)
wˈɔːm
ˈwɔrm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hãy chuẩn bị cho một buổi biểu diễn hoặc cuộc thi đấu
Getting ready for a performance or a contest.
为表演或比赛做好准备
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
