ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Warm
Tạo không khí ấm cúng thoải mái
There's a warm and cozy atmosphere.
营造一个温馨舒适的氛围
Nhiệt độ cao hơn bình thường
The temperature is higher than usual.
温度异常升高
Cảm thấy hoặc thể hiện sự vui vẻ một cách thân thiện
Feeling or showing satisfaction; friendly.
感到愉快或友好地表现出愉快
Làm ấm hoặc trở nên ấm hơn
Make it warm or become warm.
让它变得温暖或变暖。
Hãy chuẩn bị cho buổi trình diễn hoặc cuộc thi.
Getting ready for a show or a competition.
为表演或比赛做准备。
Mang lại hơi ấm cho cái gì đó
Providing heat to something.
给某物带去温暖
Tình trạng hay đặc điểm của sự ấm áp
Warm quality or condition.
温暖的品质或状态
Một chút nhẹ nhàng
A touch of sweetness.
一点温柔。
Một mức độ ấm áp
The level of warmth.
温暖的程度