Bản dịch của từ Scent trong tiếng Việt
Scent

Scent(Noun)
Mùi đặc trưng của một vật hoặc môi trường, thường là mùi dễ chịu.
A distinctive smell, especially one that is pleasant.
特有的香味,通常令人愉悦。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dấu vết mùi: mùi đặc trưng mà một con vật để lại trên đường đi, khiến chó săn hoặc động vật khác có thể ngửi theo để lần ra hướng đi của con vật đó.
A trail indicated by the characteristic smell of an animal and perceptible to hounds or other animals.
动物留下的气味痕迹
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Scent (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Scent | Scents |
Scent(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Scent (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Scent |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Scented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Scented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Scents |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Scenting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scent" trong tiếng Anh có nghĩa là mùi hương hoặc hương thơm. Đây là danh từ chỉ các mùi mà người hoặc động vật có thể ngửi được, thường liên quan đến thực vật, thức ăn hoặc nước hoa. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó có thể được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự, nhưng trong viết, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "scent" trong các tác phẩm phong phú hơn.
Từ "scent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sentire", nghĩa là "cảm nhận" hoặc "cảm giác". Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ "sent", trước khi trở thành từ tiếng Anh hiện đại. Sự kết hợp giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của cảm giác đã dẫn đến ý nghĩa hiện tại của "scent", dùng để chỉ hương thơm hoặc mùi cụ thể phát ra từ một vật thể. Rõ ràng, "scent" không chỉ phản ánh sự nhận biết qua khứu giác mà còn thể hiện phương thức cảm thụ trong trải nghiệm con người.
Từ "scent" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Nói, từ này có thể liên quan đến chủ đề về cảm giác hoặc thiên nhiên. Trong phần Đọc và Viết, "scent" thường xuất hiện trong bối cảnh miêu tả sản phẩm hoặc trong văn bản mỹ thuật. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh khoa học về sinh học và tâm lý học khi thảo luận về ảnh hưởng của mùi hương đối với con người và động vật.
Họ từ
Từ "scent" trong tiếng Anh có nghĩa là mùi hương hoặc hương thơm. Đây là danh từ chỉ các mùi mà người hoặc động vật có thể ngửi được, thường liên quan đến thực vật, thức ăn hoặc nước hoa. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó có thể được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự, nhưng trong viết, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "scent" trong các tác phẩm phong phú hơn.
Từ "scent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sentire", nghĩa là "cảm nhận" hoặc "cảm giác". Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ "sent", trước khi trở thành từ tiếng Anh hiện đại. Sự kết hợp giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của cảm giác đã dẫn đến ý nghĩa hiện tại của "scent", dùng để chỉ hương thơm hoặc mùi cụ thể phát ra từ một vật thể. Rõ ràng, "scent" không chỉ phản ánh sự nhận biết qua khứu giác mà còn thể hiện phương thức cảm thụ trong trải nghiệm con người.
Từ "scent" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Nói, từ này có thể liên quan đến chủ đề về cảm giác hoặc thiên nhiên. Trong phần Đọc và Viết, "scent" thường xuất hiện trong bối cảnh miêu tả sản phẩm hoặc trong văn bản mỹ thuật. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh khoa học về sinh học và tâm lý học khi thảo luận về ảnh hưởng của mùi hương đối với con người và động vật.
