Bản dịch của từ Scent trong tiếng Việt

Scent

Noun [U/C]Verb

Scent (Noun)

sˈɛnt
sˈɛnt
01

Một mùi đặc biệt, đặc biệt là mùi dễ chịu.

A distinctive smell, especially one that is pleasant.

Ví dụ

The scent of fresh flowers filled the room.

Hương thơm của hoa tươi lấp đầy căn phòng.

She recognized his cologne scent from afar.

Cô nhận ra mùi nước hoa của anh ta từ xa.

02

Một dấu vết được biểu thị bằng mùi đặc trưng của động vật và chó săn hoặc các động vật khác có thể nhận biết được.

A trail indicated by the characteristic smell of an animal and perceptible to hounds or other animals.

Ví dụ

The scent of success lingered in the room after her presentation.

Mùi thành công vẫn còn trong phòng sau bài thuyết trình của cô ấy.

The scent of betrayal led to the downfall of the corrupt politician.

Mùi phản bội dẫn đến sự sụp đổ của chính trị gia tham nhũng.

03

Khoa hay khứu giác.

The faculty or sense of smell.

Ví dụ

She recognized him by his familiar scent.

Cô nhận ra anh ta qua mùi quen thuộc của anh ta.

The scent of fresh flowers filled the room.

Mùi của hoa tươi lấp đầy căn phòng.

Kết hợp từ của Scent (Noun)

CollocationVí dụ

Beautiful scent

Hương thơm đẹp

The beautiful scent of flowers filled the room.

Hương thơm đẹp của hoa lấp đầy căn phòng.

Delicate scent

Hương thơm tinh tế

The delicate scent of roses filled the room.

Hương thơm nhẹ nhàng của hoa hồng lấp đầy căn phòng.

Fresh scent

Hương thơm dễ chịu

The fresh scent of flowers filled the social gathering.

Hương thơm của hoa lấp đầy buổi gặp gỡ xã hội.

Delicious scent

Hương thơm ngon

The delicious scent of freshly baked bread filled the room.

Hương thơm ngon của bánh mì vừa nướng lấp đầy căn phòng.

Intoxicating scent

Hương thơm say đắm

The intoxicating scent of jasmine filled the social gathering.

Hương thơm ngất ngây của hoa nhài tràn ngập buổi tụ tập xã hội.

Scent (Verb)

sˈɛnt
sˈɛnt
01

Phân biệt bằng khứu giác.

Discern by the sense of smell.

Ví dụ

The dog scented the intruder in the dark alley.

Con chó ngửi thấy kẻ xâm nhập trong con hẻm tối.

She scents trouble whenever her brother visits unexpectedly.

Cô ấy ngửi thấy rắc rối mỗi khi anh trai đến bất ngờ.

02

Mang lại mùi hương dễ chịu.

Impart a pleasant scent to.

Ví dụ

She scents her home with lavender candles.

Cô ấy làm hương thơm cho nhà bằng nến oải hương.

The event was scented with fresh flowers.

Sự kiện được làm hương thơm bằng hoa tươi.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Scent

Put someone off the scent

pˈʊt sˈʌmwˌʌn ˈɔf ðə sˈɛnt

Đánh lạc hướng

To distract someone or a group from following a scent or trail.

The fake news was meant to throw off the scent of the investigation.

Tin tức giả mạo nhằm làm mất dấu vết cuộc điều tra.