Bản dịch của từ Distract trong tiếng Việt
Distract

Distract(Verb)
Làm ai đó mất tập trung, khiến họ không chú ý hoặc không chú tâm vào việc đang làm.
Distract, distract.
分心
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(ngoại động từ) Khiến ai đó phát điên hoặc mất bình tĩnh; làm cho người ta bối rối, không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc mất tập trung đến mức bị khủng hoảng tinh thần.
(transitive) To make crazy or insane; to drive to distraction.
使人发狂或分心
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(ngoại động từ) Làm cho ai đó mất tập trung, chuyển hướng sự chú ý của họ khỏi việc đang làm hoặc vấn đề đang chú ý.
(transitive) To divert the attention of.
使分心
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Distract (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Distract |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Distracted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Distracted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Distracts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Distracting |
Distract(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "distract" là động từ tiếng Anh có nghĩa là làm phân tâm hoặc làm mất tập trung khỏi một nhiệm vụ hoặc ý nghĩ hiện tại. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "distract" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi đôi chút, với tiếng Anh Anh đôi khi nhấn mạnh vào việc làm mất tập trung trong tình huống giao tiếp xã hội hơn.
Từ "distract" có nguồn gốc từ tiếng Latin "distrahere", có nghĩa là "kéo ra xa". Từ này được hình thành từ tiền tố "dis-" (nghĩa là "khỏi, ra khỏi") và động từ "trahere" (nghĩa là "kéo"). Sự kết hợp này phản ánh bản chất của hành động gây rối loạn sự chú ý hoặc làm mất tập trung. Trong ngữ cảnh hiện đại, "distract" chỉ hành động làm cho sự chú ý bị phân tán hoặc không còn tập trung vào một mục tiêu cụ thể.
Từ "distract" có tần suất sử dụng khá cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Writing, nơi thí sinh phải mô tả hoặc phân tích hành vi con người và ảnh hưởng của sự xao lạc. Trong phần Speaking, từ này cũng thường xuất hiện khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến sự tập trung và hiệu suất học tập. Ngoài ra, ngoài bối cảnh thi cử, từ này thường được sử dụng trong các tình huống giáo dục và tâm lý, khi đề cập đến các yếu tố gây phân tâm trong quá trình học tập và làm việc.
Họ từ
Từ "distract" là động từ tiếng Anh có nghĩa là làm phân tâm hoặc làm mất tập trung khỏi một nhiệm vụ hoặc ý nghĩ hiện tại. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "distract" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi đôi chút, với tiếng Anh Anh đôi khi nhấn mạnh vào việc làm mất tập trung trong tình huống giao tiếp xã hội hơn.
Từ "distract" có nguồn gốc từ tiếng Latin "distrahere", có nghĩa là "kéo ra xa". Từ này được hình thành từ tiền tố "dis-" (nghĩa là "khỏi, ra khỏi") và động từ "trahere" (nghĩa là "kéo"). Sự kết hợp này phản ánh bản chất của hành động gây rối loạn sự chú ý hoặc làm mất tập trung. Trong ngữ cảnh hiện đại, "distract" chỉ hành động làm cho sự chú ý bị phân tán hoặc không còn tập trung vào một mục tiêu cụ thể.
Từ "distract" có tần suất sử dụng khá cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Writing, nơi thí sinh phải mô tả hoặc phân tích hành vi con người và ảnh hưởng của sự xao lạc. Trong phần Speaking, từ này cũng thường xuất hiện khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến sự tập trung và hiệu suất học tập. Ngoài ra, ngoài bối cảnh thi cử, từ này thường được sử dụng trong các tình huống giáo dục và tâm lý, khi đề cập đến các yếu tố gây phân tâm trong quá trình học tập và làm việc.
