distract
distract (Verb)
Nghĩa 01 · Làm ai đó mất tập trung, khiến họ không chú ý hoặc không chú tâm vào việc đang làm.
Làm ai đó mất tập trung, khiến họ không chú ý hoặc không chú tâm vào việc đang làm.
Distract, distract.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (ngoại động từ) Khiến ai đó phát điên hoặc mất bình tĩnh; làm cho người ta bối rối, không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc mất tập trung đến mức bị khủng hoảng tinh thần.
(ngoại động từ) Khiến ai đó phát điên hoặc mất bình tĩnh; làm cho người ta bối rối, không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc mất tập trung đến mức bị khủng hoảng tinh thần.
(transitive) To make crazy or insane; to drive to distraction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (ngoại động từ) Làm cho ai đó mất tập trung, chuyển hướng sự chú ý của họ khỏi việc đang làm hoặc vấn đề đang chú ý.
(ngoại động từ) Làm cho ai đó mất tập trung, chuyển hướng sự chú ý của họ khỏi việc đang làm hoặc vấn đề đang chú ý.
(transitive) To divert the attention of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của distract (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | distract |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | distracted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | distracted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | distracts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | distracting |
Kết hợp từ của distract (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
làm phân tâm distract from | Mạng xã hội có thể làm phân tâm khỏi các tương tác và tình bạn thực sự. Social media can distract from real-life interactions and friendships. |
distract (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (cổ, ít dùng) nghĩa là ‘bị tách ra’, ‘bị chia lìa’ hoặc ‘bị kéo ra hai phía’ — mô tả trạng thái không còn kết nối, bị phân chia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của distract (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hơi mất tập trung a little distracted | Cô ấy dường như hơi phân tâm trong buổi tụ tập xã hội. She seemed a little distracted during the social gathering. |
hơi bị xao lạc slightly distracted | Cô ấy đã bị hơi phân tâm trong sự kiện xã hội. She was slightly distracted during the social event. |
tạm thời sao lãng momentarily distracted | Cô ấy đã bị phân tâm một chút bởi một thông báo trên điện thoại của mình. She was momentarily distracted by a notification on her phone. |
hơi phân tâm somewhat distracted | Cô ấy dường như hơi lơ đãng trong buổi tụ họp xã hội. She seemed somewhat distracted during the social gathering. |
rất mất tập trung very distracted | Cô ấy không thể tập trung vào cuộc trò chuyện, cảm thấy rất mất tập trung. She couldn't focus on the conversation, feeling very distracted. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "distract" là động từ tiếng Anh có nghĩa là làm phân tâm hoặc làm mất tập trung khỏi một nhiệm vụ hoặc ý nghĩ hiện tại. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "distract" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi đôi chút, với tiếng Anh Anh đôi khi nhấn mạnh vào việc làm mất tập trung trong tình huống giao tiếp xã hội hơn.