Anh - Việt

Bản dịch của từ Insane trong tiếng Việt

insane

Adjective

insane (Adjective)

/ɪnsˈeɪn/
/ɪnsˈeɪn/
AI

Nghĩa 01

Gây sốc, quá mức, khó tin vì quá quấy hoặc thái quá; dùng để mô tả điều gì đó vô cùng lố bịch, kinh khủng hoặc không chấp nhận được.

Shocking outrageous.

Ví dụ
Giá của túi thiết kế là điên rồ.The price of designer bags is insane.
Hành vi điên rồ của anh ấy tại bữa tiệc làm cho mọi người bất ngờ.His insane behavior at the party shocked everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả trạng thái tinh thần nghiêm trọng khiến người đó không thể nhận thức, hành xử hoặc giao tiếp bình thường; bị rối loạn tâm thần nặng.

In a state of mind which prevents normal perception behaviour or social interaction seriously mentally ill.

Ví dụ
Hành vi điên rồ của người đàn ông dẫn đến sự cô lập của anh ta khỏi xã hội.The man's insane behavior led to his isolation from society.
Hành động điên rồ của cô ấy làm cho cô ấy không thể duy trì tình bạn.Her insane actions made her unable to maintain friendships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của insane (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

insane

điên

more insane

điên hơn

most insane

điên nhất

Kết hợp từ của insane (Adjective)

ADVERB + insaneVERB + insane
Kết hợp từ của insane
Collocation
Ví dụ

thật sự điên rồ

truly insane

Các xu hướng truyền thông xã hội hôm nay thật sự điên rồ và khó theo kịp.

The social media trends today are truly insane and hard to follow.

tâm thần phạm tội

criminally insane

John bị tuyên bố là tâm thần tội phạm sau vụ bạo lực năm ngoái.

John was declared criminally insane after the violent incident last year.

hoàn toàn điên cuồng

totally insane

Xu hướng mạng xã hội mới hoàn toàn điên rồ và gây nhầm lẫn cho mọi người.

The new social media trend is totally insane and confusing for everyone.

hoàn toàn điên rồ

utterly insane

Kế hoạch xây dựng một tàu lượn trong sân sau của anh ấy hoàn toàn điên rồ.

His plan to build a roller coaster in his backyard was utterly insane.

gần như điên rồ

almost insane

Sự ám ảnh với mạng xã hội khiến cô ấy gần như điên.

Her obsession with social media made her almost insane.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh