Bản dịch của từ Insane trong tiếng Việt

Insane

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insane(Adjective)

ɪnsˈeɪn
ɪnsˈeɪn
01

Gây sốc; tàn nhẫn.

Shocking outrageous.

Ví dụ
02

Trong trạng thái tinh thần cản trở nhận thức, hành vi hoặc tương tác xã hội bình thường; bị bệnh tâm thần nặng.

In a state of mind which prevents normal perception behaviour or social interaction seriously mentally ill.

Ví dụ

Dạng tính từ của Insane (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Insane

Điên

More insane

Điên hơn

Most insane

Điên nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ