insane
insane (Adjective)
Nghĩa 01
Gây sốc, quá mức, khó tin vì quá quấy hoặc thái quá; dùng để mô tả điều gì đó vô cùng lố bịch, kinh khủng hoặc không chấp nhận được.
Shocking outrageous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mô tả trạng thái tinh thần nghiêm trọng khiến người đó không thể nhận thức, hành xử hoặc giao tiếp bình thường; bị rối loạn tâm thần nặng.
In a state of mind which prevents normal perception behaviour or social interaction seriously mentally ill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của insane (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
insane điên | more insane điên hơn | most insane điên nhất |
Kết hợp từ của insane (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thật sự điên rồ truly insane | Các xu hướng truyền thông xã hội hôm nay thật sự điên rồ và khó theo kịp. The social media trends today are truly insane and hard to follow. |
tâm thần phạm tội criminally insane | John bị tuyên bố là tâm thần tội phạm sau vụ bạo lực năm ngoái. John was declared criminally insane after the violent incident last year. |
hoàn toàn điên cuồng totally insane | Xu hướng mạng xã hội mới hoàn toàn điên rồ và gây nhầm lẫn cho mọi người. The new social media trend is totally insane and confusing for everyone. |
hoàn toàn điên rồ utterly insane | Kế hoạch xây dựng một tàu lượn trong sân sau của anh ấy hoàn toàn điên rồ. His plan to build a roller coaster in his backyard was utterly insane. |
gần như điên rồ almost insane | Sự ám ảnh với mạng xã hội khiến cô ấy gần như điên. Her obsession with social media made her almost insane. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "insane" được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần không bình thường, thường liên quan đến sự mất kiểm soát hoặc hành vi kỳ quặc. Trong tiếng Anh Mỹ, "insane" thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh pháp lý và tâm lý học để chỉ những cá nhân không có khả năng chịu trách nhiệm cho hành vi của họ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này, nhưng có thể xảy ra sự thay đổi trong ngữ điệu và cách sử dụng trong hội thoại hàng ngày, đôi khi mang nghĩa nhẹ nhàng hơn như "khùng" hoặc "điên rồ" trong các tình huống không chính thức.