Bản dịch của từ Transitive trong tiếng Việt
Transitive

Transitive (Adjective)
(của một động từ hoặc một cách dùng của động từ) có thể đi kèm một tân ngữ trực tiếp (được nói ra hoặc ngầm hiểu), ví dụ: trong câu “he saw the donkey” (anh ta nhìn thấy con lừa), động từ “saw” là động từ có tân ngữ trực tiếp.
(of a verb or a sense or use of a verb) able to take a direct object (expressed or implied), e.g. saw in he saw the donkey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "transitive" dùng để chỉ một loại động từ trong ngữ pháp, khi mà động từ này cần một tân ngữ để hoàn thành nghĩa của nó. Chẳng hạn, trong câu "She kicks the ball", động từ "kicks" là một động từ chuyển tiếp vì nó yêu cầu tân ngữ "the ball". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ "transitive", tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, cụ thể trong phụ âm cuối có thể nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Tính từ "transitive" dùng để chỉ một loại động từ trong ngữ pháp, khi mà động từ này cần một tân ngữ để hoàn thành nghĩa của nó. Chẳng hạn, trong câu "She kicks the ball", động từ "kicks" là một động từ chuyển tiếp vì nó yêu cầu tân ngữ "the ball". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ "transitive", tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, cụ thể trong phụ âm cuối có thể nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Mỹ.
