Bản dịch của từ Taken trong tiếng Việt

Taken

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taken (Verb)

tˈeɪkən
ˈteɪkən
01

Chiếm đoạt hoặc nắm bắt một cái gì đó

To capture or seize something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiêu thụ hoặc hấp thụ

To consume or ingest

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Taken (Adjective)

tˈeɪkən
ˈteɪkən
01

Chiếm đoạt hoặc nắm bắt một cái gì đó

Obtained or acquired

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiêu thụ hoặc hấp thụ

No longer available or accessible

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa