accessible
accessible (Adjective)
Nghĩa 01
(dùng để mô tả một người, đặc biệt là người có quyền lực hoặc ở vị trí lãnh đạo) thân thiện, dễ gần và dễ nói chuyện; dễ tiếp cận.
(of a person, especially one in a position of authority) friendly and easy to talk to; approachable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của accessible (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
accessible có thể truy cập | more accessible dễ tiếp cận hơn | most accessible dễ truy cập nhất |
Kết hợp từ của accessible (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dễ dàng truy cập ngay lập tức instantly accessible | Thông tin trên mạng xã hội có thể truy cập ngay lập tức cho mọi người. The information on social media is instantly accessible to everyone. |
dễ dàng tiếp cận highly accessible | Các nền tảng truyền thông xã hội rất dễ tiếp cận để chia sẻ thông tin. Social media platforms are highly accessible for sharing information. |
tiếp cận mọi người universally accessible | Giáo dục đồng thời cho mọi người rất quan trọng đối với sự bình đẳng xã hội. Universally accessible education is crucial for social equality. |
có thể truy cập ngay lập tức immediately accessible | Thông tin đã có sẵn ngay trên nền tảng truyền thông xã hội. The information was immediately accessible on the social media platform. |
có thể truy cập trực tiếp directly accessible | Tài nguyên trực tuyến của thư viện có thể truy cập trực tiếp cho sinh viên. The library's online resources are directly accessible for students. |
accessible (Adjective)
Nghĩa 01
có thể tiếp cận hoặc vào được
able to be reached or entered
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
có khả năng được hiểu hoặc đánh giá cao
capable of being understood or appreciated
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của accessible (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất dễ tiếp cận highly accessible | |
rất dễ tiếp cận very accessible | |
có thể truy cập ngay lập tức instantly accessible | |
hoàn toàn dễ tiếp cận fully accessible | |
có thể truy cập công khai publicly accessible |
accessible (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể tiếp cận hoặc vào được
Able to be reached or entered
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dễ hiểu hoặc được đánh giá cao
Easily understood or appreciated
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của accessible (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất dễ tiếp cận very accessible | |
có thể truy cập tự do freely accessible | |
dễ dàng tiếp cận easily accessible | |
rất dễ tiếp cận highly accessible | |
hoàn toàn dễ tiếp cận fully accessible |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accessible" có nghĩa là có thể tiếp cận hoặc truy cập được, thường chỉ nơi chốn hoặc thông tin. Trong tiếng Anh, từ này có cùng cách viết và cách phát âm giữa Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, Anh Mỹ thường nhấn mạnh tính khả dụng của một cái gì đó cho một nhóm người cụ thể hơn so với Anh Anh, vốn có thể sử dụng rộng rãi hơn. Từ "accessible" cũng thường được dùng trong lĩnh vực giáo dục và công nghệ để chỉ sự dễ dàng trong việc tiếp cận thông tin và tài nguyên.