Bản dịch của từ Accessible trong tiếng Việt

Accessible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accessible(Adjective)

ˈæksɛsəbəl
ˈækˈsɛsəbəɫ
01

Dễ hiểu hoặc dễ cảm nhận

Easy to understand or feel

容易理解或欣赏

Ví dụ
02

Dành cho tất cả mọi người, đặc biệt là những người có khuyết tật.

Available for everyone, especially for those with disabilities.

对所有人开放,尤其是对有障碍的人。

Ví dụ
03

Có thể tiếp cận hoặc đi vào

Can access or get in

可以接近或进入

Ví dụ