Anh - Việt

Bản dịch của từ Consume trong tiếng Việt

consume

Verb

consume (Verb)

/kənˈsjuːm/
/kənˈsuːm/
AI

Nghĩa 01

Tiêu thụ, dùng hết hoặc ăn/uống một thứ gì đó; cũng dùng cho việc sử dụng năng lượng, thời gian hoặc tài nguyên.

Consume, consume.

Ví dụ
Mọi người sử dụng một lượng lớn nội dung trên mạng xã hội hàng ngày.People consume vast amounts of social media content daily.
Cô ấy dành hàng giờ để lướt qua các nguồn cấp dữ liệu trên mạng xã hội.She consumes hours scrolling through social media feeds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ăn, uống hoặc tiêu thụ (thực phẩm, đồ uống) — tức là lấy vào cơ thể bằng đường miệng để cung cấp năng lượng hoặc dinh dưỡng.

Eat, drink, or ingest (food or drink)

Ví dụ
Mọi người tiêu thụ thực phẩm tại các cuộc tụ họp xã hội.People consume food at social gatherings.
Cô ấy tiêu thụ rất nhiều đồ uống trong các bữa tiệc.She consumes a lot of drinks at parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong ngữ cảnh này, “consume” nghĩa là mua hoặc sử dụng hàng hoá, dịch vụ — tức là chi tiền để lấy sản phẩm hoặc dịch vụ về tiêu dùng.

Buy (goods or services)

Ví dụ
Mọi người tiêu dùng sản phẩm để đáp ứng nhu cầu xã hội của họ.People consume products to meet their social needs.
Cô ấy sử dụng rất nhiều phương tiện truyền thông để duy trì kết nối.She consumes a lot of media to stay connected.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

(một cảm xúc) chiếm trọn tâm trí, khiến ai đó chỉ suy nghĩ hoặc cảm nhận điều đó, không để tâm tới điều khác.

(of a feeling) completely fill the mind of (someone)

Ví dụ
Nỗi sợ thất bại đã tiêu hao suy nghĩ của cô trước kỳ thi.The fear of failure consumed her thoughts before the exam.
Sự ghen tị đã tiêu diệt tâm trí anh sau khi nhìn thấy cô đi cùng người khác.Jealousy consumed his mind after seeing her with someone else.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của consume (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

consume

V2

Quá khứ đơn

Past simple

consumed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

consumed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

consumes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

consuming

Video ngữ cảnh