consume
consume (Verb)
Nghĩa 01
Tiêu thụ, dùng hết hoặc ăn/uống một thứ gì đó; cũng dùng cho việc sử dụng năng lượng, thời gian hoặc tài nguyên.
Consume, consume.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong ngữ cảnh này, “consume” nghĩa là mua hoặc sử dụng hàng hoá, dịch vụ — tức là chi tiền để lấy sản phẩm hoặc dịch vụ về tiêu dùng.
Buy (goods or services)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
(một cảm xúc) chiếm trọn tâm trí, khiến ai đó chỉ suy nghĩ hoặc cảm nhận điều đó, không để tâm tới điều khác.
(of a feeling) completely fill the mind of (someone)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của consume (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | consume |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | consumed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | consumed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | consumes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | consuming |