Bản dịch của từ Seize trong tiếng Việt
Seize

Seize(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có quyền sở hữu hợp pháp hoặc tịch thu theo pháp luật (ví dụ: toà án hoặc chính quyền nắm giữ tài sản).
Be in legal possession of.
合法占有
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nắm bắt hoặc tận dụng một cơ hội một cách nhanh chóng, nhiệt tình và dứt khoát.
Take an opportunity eagerly and decisively.
抓住机会
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gây ấn tượng mạnh, dễ thu hút sự chú ý hoặc khơi gợi trí tưởng tượng của người khác.
Strongly appeal to or attract the imagination or attention.
深深吸引或打动人心
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Seize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Seize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Seized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Seized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Seizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Seizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "seize" có nghĩa là chiếm đoạt hoặc nắm bắt một cách nhanh chóng và mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quân sự. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này đều giống nhau về hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong việc sử dụng, "seize" có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn trong bối cảnh Anh, biểu thị sự chiếm lĩnh hoặc kiểm soát một tình huống một cách quyết đoán.
Từ "seize" xuất phát từ tiếng Latin "capere", có nghĩa là nắm, bắt, hoặc chiếm đoạt. Qua quá trình phát triển ngôn ngữ, từ này đã được chuyển sang tiếng Pháp cổ là "saisir", trước khi được đưa vào tiếng Anh trong thế kỷ 13. Ý nghĩa hiện tại của "seize" gắn liền với hành động chiếm hữu bất ngờ hoặc mạnh mẽ, phản ánh sự khẩn trương và quyết đoán trong việc nắm bắt cơ hội hoặc tài sản.
Từ "seize" có tần suất sử dụng trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Nói, nơi thí sinh thường trình bày ý tưởng hoặc tình huống liên quan đến việc tận dụng cơ hội hoặc kiểm soát vấn đề. Trong ngữ cảnh khác, chữ "seize" thường xuất hiện trong các tình huống pháp lý, kinh doanh hoặc quân sự, khi mô tả hành động chiếm đoạt tài sản hoặc quyền lực. Từ này thể hiện sự quyết đoán và khẩn trương trong hành động.
Họ từ
Từ "seize" có nghĩa là chiếm đoạt hoặc nắm bắt một cách nhanh chóng và mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quân sự. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này đều giống nhau về hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong việc sử dụng, "seize" có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn trong bối cảnh Anh, biểu thị sự chiếm lĩnh hoặc kiểm soát một tình huống một cách quyết đoán.
Từ "seize" xuất phát từ tiếng Latin "capere", có nghĩa là nắm, bắt, hoặc chiếm đoạt. Qua quá trình phát triển ngôn ngữ, từ này đã được chuyển sang tiếng Pháp cổ là "saisir", trước khi được đưa vào tiếng Anh trong thế kỷ 13. Ý nghĩa hiện tại của "seize" gắn liền với hành động chiếm hữu bất ngờ hoặc mạnh mẽ, phản ánh sự khẩn trương và quyết đoán trong việc nắm bắt cơ hội hoặc tài sản.
Từ "seize" có tần suất sử dụng trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Nói, nơi thí sinh thường trình bày ý tưởng hoặc tình huống liên quan đến việc tận dụng cơ hội hoặc kiểm soát vấn đề. Trong ngữ cảnh khác, chữ "seize" thường xuất hiện trong các tình huống pháp lý, kinh doanh hoặc quân sự, khi mô tả hành động chiếm đoạt tài sản hoặc quyền lực. Từ này thể hiện sự quyết đoán và khẩn trương trong hành động.
