Bản dịch của từ Suddenly trong tiếng Việt

Suddenly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suddenly(Adverb)

sˈʌdn̩li
sˈʌdn̩li
01

Diễn ra rất nhanh, bất ngờ và hầu như không có cảnh báo trước.

Happening quickly and with little or no warning in a sudden manner.

突然发生,毫无预警。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Suddenly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Suddenly

Đột nhiên

More suddenly

Đột ngột hơn

Most suddenly

Bất ngờ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ