Bản dịch của từ Suddenly trong tiếng Việt

Suddenly

Adverb

Suddenly Adverb

/sˈʌdn̩li/
/sˈʌdn̩li/
01

Xảy ra nhanh chóng và có ít hoặc không có cảnh báo; một cách đột ngột.

Happening quickly and with little or no warning in a sudden manner

Ví dụ

The news of his resignation spread suddenly throughout the office.

Tin tức về việc từ chức của anh ấy lan truyền đột ngột trong văn phòng.

The pandemic restrictions were lifted suddenly, surprising everyone in the community.

Các hạn chế do đại dịch được dỡ bỏ đột ngột, khiến ai cũng ngạc nhiên trong cộng đồng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Suddenly

/sˈʌdənli ðə fˈæt hˈɪt ðə fˈaɪɚ/

Chuyện bé xé ra to

A situation that suddenly becomes frantic and unpleasant.

Suddenly the fat hit the fire when the scandal was exposed.

Đột nhiên, mọi chuyện trở nên hỗn loạn khi vụ bê bối bị phơi bày.

Thành ngữ cùng nghĩa: then the fat hit the fire...