Bản dịch của từ Warning trong tiếng Việt

Warning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Warning (Verb)

wˈɔɹnɪŋ
wˈɑɹnɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của động từ “warn” trong tiếng Anh, nghĩa là đang thực hiện hành động cảnh báo hoặc nhắc trước ai đó về điều gì đó (ví dụ: đang cảnh báo về nguy hiểm).

Present participle of warn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ