Anh - Việt

Bản dịch của từ Warning trong tiếng Việt

warning

Verb

warning (Verb)

/wˈɔɹnɪŋ/
/wˈɑɹnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ của động từ “warn” trong tiếng Anh, nghĩa là đang thực hiện hành động cảnh báo hoặc nhắc trước ai đó về điều gì đó (ví dụ: đang cảnh báo về nguy hiểm).

present participle of warn.

Ví dụ
Cô ấy đang cảnh báo bạn bè về nguy cơ tiềm ẩn.She is warning her friends about the potential danger.
Cảnh sát đang cảnh báo công chúng hãy giữ cảnh giác.The police officer is warning the public to stay vigilant.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của warning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

warn

V2

Quá khứ đơn

Past simple

warned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

warned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

warns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

warning

Video ngữ cảnh