Bản dịch của từ Capture trong tiếng Việt
Capture

Capture(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chiếm lấy, đoạt được hoặc nắm quyền kiểm soát bằng vũ lực hoặc ép buộc; lấy vật hoặc người về sở hữu của mình thông qua hành động cưỡng chế.
Take into one's possession or control by force.
通过武力夺取或控制。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Di chuyển hoặc thay đổi hướng dòng chảy của một con suối/ngòi nước bằng cách xâm lấn vào lưu vực (vùng tích nước) của con suối khác, khiến nguồn nước của con suối kia bị chuyển sang con suối này.
(of a stream) divert the upper course of (another stream) by encroaching on its catchment area.
转移(河流的)上游水流
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ghi lại một cách chính xác bằng lời nói hoặc hình ảnh; nắm được và lưu giữ thông tin, cảnh tượng hoặc cảm xúc để có thể xem lại sau.
Record accurately in words or pictures.
准确记录信息或图像。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Capture (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Capture |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Captured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Captured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Captures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Capturing |
Capture(Noun)
Dạng danh từ của Capture (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Capture | Captures |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "capture" có nghĩa là chiếm lấy, bắt giữ hoặc ghi lại hình ảnh, âm thanh trong một bối cảnh nhất định. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả văn viết và văn nói với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, một số khác biệt nhỏ có thể được ghi nhận giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; ví dụ, "capture" trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến hành động bắt giữ, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng thường được sử dụng để chỉ việc ghi lại thông tin hoặc cảm xúc thông qua hình ảnh hoặc âm thanh.
Từ "capture" có nguồn gốc từ tiếng Latin "captura", bắt nguồn từ động từ "capere", có nghĩa là "nắm bắt" hoặc "chiếm lấy". Trong tiếng Latin, thuật ngữ này liên quan đến hành động bắt giữ hoặc chiếm hữu một thứ gì đó. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ các hành động thu thập, ghi lại hoặc chụp ảnh một đối tượng. Ngày nay, "capture" không chỉ đề cập đến việc bắt giữ mà còn bao hàm cả quá trình thu thập thông tin một cách khéo léo và nghệ thuật.
Từ "capture" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường diễn đạt ý tưởng về việc ghi lại hoặc nắm bắt thông tin, cảm xúc hoặc hình ảnh. Trong các ngữ cảnh khác, từ này được sử dụng phổ biến trong nghệ thuật, thể thao và nghiên cứu khoa học, khi mô tả quá trình thu thập dữ liệu hoặc thể hiện một khoảnh khắc đáng nhớ.
Họ từ
Từ "capture" có nghĩa là chiếm lấy, bắt giữ hoặc ghi lại hình ảnh, âm thanh trong một bối cảnh nhất định. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả văn viết và văn nói với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, một số khác biệt nhỏ có thể được ghi nhận giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; ví dụ, "capture" trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến hành động bắt giữ, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng thường được sử dụng để chỉ việc ghi lại thông tin hoặc cảm xúc thông qua hình ảnh hoặc âm thanh.
Từ "capture" có nguồn gốc từ tiếng Latin "captura", bắt nguồn từ động từ "capere", có nghĩa là "nắm bắt" hoặc "chiếm lấy". Trong tiếng Latin, thuật ngữ này liên quan đến hành động bắt giữ hoặc chiếm hữu một thứ gì đó. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ các hành động thu thập, ghi lại hoặc chụp ảnh một đối tượng. Ngày nay, "capture" không chỉ đề cập đến việc bắt giữ mà còn bao hàm cả quá trình thu thập thông tin một cách khéo léo và nghệ thuật.
Từ "capture" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường diễn đạt ý tưởng về việc ghi lại hoặc nắm bắt thông tin, cảm xúc hoặc hình ảnh. Trong các ngữ cảnh khác, từ này được sử dụng phổ biến trong nghệ thuật, thể thao và nghiên cứu khoa học, khi mô tả quá trình thu thập dữ liệu hoặc thể hiện một khoảnh khắc đáng nhớ.
