Bản dịch của từ Accurately trong tiếng Việt

Accurately

Adverb

Accurately Adverb

/ˈækjəɹɪtli/
/ˈækjɚətli/
01

Một cách chính xác; chính xác; đúng; không có lỗi hoặc khiếm khuyết.

In an accurate manner exactly precisely without error or defect

Ví dụ

She accurately predicted the election results.

Cô ấy dự đoán chính xác kết quả bầu cử.

The survey was conducted accurately to gather reliable data.

Cuộc khảo sát được thực hiện chính xác để thu thập dữ liệu đáng tin cậy.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Accurately

Không có idiom phù hợp