Bản dịch của từ Accurately. trong tiếng Việt
Accurately.
Adverb

Accurately.(Adverb)
ˈækjʊrˌeɪtli
ˈækjɝətɫi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Theo cách phù hợp với tiêu chuẩn đã cho
In accordance with a specific standard in a strict manner.
以符合特定标准的严密方式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
