Bản dịch của từ Accurately. trong tiếng Việt
Accurately.
Adverb

Accurately. (Adverb)
ˈækjʊrˌeɪtli
ˈækjɝətɫi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Theo cách phản ánh hoặc mô tả trung thực, sát với sự thật của sự vật hay sự việc.
In a way that gives a true and exact representation of something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
