Bản dịch của từ Accurately. trong tiếng Việt
Accurately.
Adverb

Accurately.(Adverb)
ˈækjʊrˌeɪtli
ˈækjɝətɫi
Ví dụ
02
Vui lòng dịch chính xác, đúng đắn và không thiếu sót.
In an accurate manner without any mistakes at all.
以正确、精准且毫无错误的方式表达
Ví dụ
Accurately.

Vui lòng dịch chính xác, đúng đắn và không thiếu sót.
In an accurate manner without any mistakes at all.
以正确、精准且毫无错误的方式表达