Bản dịch của từ Error trong tiếng Việt

Error

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Error(Noun)

ˈer.ər
ˈer.ɚ
01

Lỗi; sai sót; việc làm hay kết quả không đúng vì nhầm lẫn, thiếu chính xác hoặc sai lầm.

Error, mistake.

错误

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một sai sót hoặc lỗi do người hoặc máy gây ra; hành động hay kết quả không đúng như mong đợi.

A mistake.

错误

error là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Error (Noun)

SingularPlural

Error

Errors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ