Bản dịch của từ Subatomic trong tiếng Việt

Subatomic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subatomic(Adjective)

sʌbətˈɑmɪk
sʌbətˈɑmɪk
01

Nhỏ hơn hoặc nằm bên trong nguyên tử.

Smaller than or occurring within an atom.

比原子小的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ