Anh - Việt
subatomic
Adjective
subatomic (Adjective)
/sʌbətˈɑmɪk/
/sʌbətˈɑmɪk/
AI
Ví dụ
Các hạt subatomic đóng vai trò quan trọng trong lý thuyết khoa học xã hội hiện đại.Subatomic particles play a crucial role in modern social science theories.
Các tương tác xã hội không phải là subatomic; chúng liên quan đến cảm xúc phức tạp.Social interactions are not subatomic; they involve complex human emotions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "subatomic" chỉ các hạt nhỏ hơn nguyên tử, bao gồm electron, proton và neutron, cùng các hạt cơ bản khác trong vật lý. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý hạt nhân và vật lý lượng tử. Cả hình thức Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai dạng ngôn ngữ này.