Anh - Việt

Bản dịch của từ Subatomic trong tiếng Việt

subatomic

Adjective

subatomic (Adjective)

/sʌbətˈɑmɪk/
/sʌbətˈɑmɪk/
AI

Nghĩa 01

Nhỏ hơn hoặc nằm bên trong nguyên tử.

Smaller than or occurring within an atom.

Ví dụ
Các hạt subatomic đóng vai trò quan trọng trong lý thuyết khoa học xã hội hiện đại.Subatomic particles play a crucial role in modern social science theories.
Các tương tác xã hội không phải là subatomic; chúng liên quan đến cảm xúc phức tạp.Social interactions are not subatomic; they involve complex human emotions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh