Bản dịch của từ Catchment trong tiếng Việt
Catchment

Catchment (Noun)
Hành động hoặc quá trình thu gom nước, đặc biệt là việc thu nước mưa trên một khu vực tự nhiên thoát nước (ví dụ: lưu vực, vùng đất nơi nước mưa chảy về cùng một điểm).
The action of collecting water, especially the collection of rainfall over a natural drainage area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khu vực thoát nước hoặc khu vực thu nước; vùng đất mà nước mưa, suối, sông chảy về cùng một điểm (ví dụ về hồ, đập hoặc sông).
A catchment area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "catchment" mô tả vùng địa lý mà nước mưa hoặc nước từ các nguồn khác chảy vào một điểm cụ thể, thường là một hồ chứa, sông hoặc suối. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường liên quan đến hệ thống quản lý nước, trong khi tiếng Anh Anh sử dụng nhiều trong ngữ cảnh địa lý và tài nguyên nước. Về cách phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh ứng dụng trong khoa học môi trường.
Họ từ
Từ "catchment" mô tả vùng địa lý mà nước mưa hoặc nước từ các nguồn khác chảy vào một điểm cụ thể, thường là một hồ chứa, sông hoặc suối. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường liên quan đến hệ thống quản lý nước, trong khi tiếng Anh Anh sử dụng nhiều trong ngữ cảnh địa lý và tài nguyên nước. Về cách phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh ứng dụng trong khoa học môi trường.
