drainage
Noun
drainage (Noun)
/dɹˈeinɪdʒ/
/dɹˈeinɪdʒ/
AI
Ví dụ
Hệ thống thoát nước đúng cách cải thiện điều kiện sống ở khu vực đô thị.Proper drainage systems improve living conditions in urban areas.
Thiếu hệ thống thoát nước có thể dẫn đến lũ lụt khi trời mưa lớn.The lack of drainage can lead to flooding during heavy rain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của drainage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
drainage | drainages |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "drainage" chỉ quá trình loại bỏ nước thừa, thường từ đất, công trình xây dựng hoặc vùng lân cận nhằm ngăn ngừa ngập úng và duy trì độ ẩm tối ưu cho thực vật. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, "drainage" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh tương tự nhau như hệ thống thoát nước trong đô thị hoặc nông nghiệp. Sự khác biệt ngữ nghĩa hầu như không có, nhưng ngữ điệu có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền người nói.