Anh - Việt

Bản dịch của từ Drainage trong tiếng Việt

drainage

Noun

drainage (Noun)

/dɹˈeinɪdʒ/
/dɹˈeinɪdʒ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình làm cho chất lỏng (như nước, máu, hoặc chất lỏng khác) chảy ra khỏi một nơi nào đó; việc thoát nước hoặc rút nước đi.

The action or process of draining something.

Ví dụ
Hệ thống thoát nước đúng cách cải thiện điều kiện sống ở khu vực đô thị.Proper drainage systems improve living conditions in urban areas.
Thiếu hệ thống thoát nước có thể dẫn đến lũ lụt khi trời mưa lớn.The lack of drainage can lead to flooding during heavy rain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của drainage (Noun)

SingularPlural

drainage

drainages

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh