Bản dịch của từ Draining trong tiếng Việt

Draining

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Draining(Verb)

dɹˈeɪnɪŋ
dɹˈeɪnɪŋ
01

"Draining" là dạng hiện tại phân từ/động danh từ của động từ "drain" — nghĩa là đang làm cho nước hoặc chất lỏng chảy ra, tháo nước, hoặc làm cạn đi; cũng có thể chỉ việc lấy hết năng lượng, làm kiệt sức ai đó (theo nghĩa bóng).

Present participle and gerund of drain.

排水,耗尽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Draining (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Drain

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Drained

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Drained

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Drains

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Draining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ