Bản dịch của từ Record trong tiếng Việt
Record

Record (Noun)
Bản ghi chép những sự kiện, nội dung cuộc họp hoặc thông tin đã được lưu lại để tham khảo sau này; biên bản, hồ sơ ghi lại các chi tiết quan trọng.
Records, minutes, records.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thông tin hoặc dữ liệu được ghi lại để lưu giữ, tham khảo hoặc chứng minh một sự kiện, hoạt động hay kết quả nào đó (ví dụ: hồ sơ, bản ghi âm, biên bản, kỷ lục).
Record.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tổng hợp những thành tích, kết quả hoặc hiệu suất trong quá khứ của một người, tổ chức hoặc sự việc — tức là những gì họ đã làm, đạt được hoặc thể hiện trước đây.
The sum of the past achievements or performance of a person, organization, or thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thành tích tốt nhất hoặc sự kiện nổi bật nhất trong loại đó — kết quả xuất sắc nhất từng được ghi nhận.
The best performance or most remarkable event of its kind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Record (Verb)
Ghi lại thông tin hoặc dữ liệu để lưu giữ, chép lại hoặc sao chép để có bản lưu.
Record, copy, record.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ghi lại âm thanh hoặc một buổi biểu diễn thành dạng cố định (trên băng, đĩa, file) để có thể phát lại hoặc phát sóng sau này.
Convert (sound or a performance) into a permanent form for subsequent reproduction or broadcast.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

