Bản dịch của từ Record trong tiếng Việt

Record

Noun [U/C]Verb

Record Noun

/ˈrek.ɔːd/
/ˈrek.ɚd/
01

Hồ sơ, biên bản, sự ghi chép

Records, minutes, records

Ví dụ

The record attendance at the social event was 500 people.

Số lượng người tham dự sự kiện xã hội kỷ lục là 500 người.

Taking detailed records of donations is crucial for social organizations.

Việc lập hồ sơ chi tiết về số tiền quyên góp là rất quan trọng đối với các tổ chức xã hội.

02

Kỷ lục

Record

Ví dụ

She broke the world record for the fastest marathon time.

Cô đã phá kỷ lục thế giới về thời gian chạy marathon nhanh nhất.

The singer's new album set a sales record in the industry.

Album mới của nữ ca sĩ đã lập kỷ lục doanh thu trong ngành.

03

Một vật cấu thành một bằng chứng về quá khứ, đặc biệt là một tài khoản được lưu giữ bằng văn bản hoặc một số hình thức lâu dài khác.

A thing constituting a piece of evidence about the past, especially an account kept in writing or some other permanent form.

Ví dụ

Her academic record was outstanding, with straight A's throughout university.

Hồ sơ học vấn của cô ấy xuất sắc, với điểm A liên tục suốt đại học.

The company's financial record showed a steady increase in profits over the years.

Hồ sơ tài chính của công ty cho thấy lợi nhuận tăng ổn định qua các năm.

04

Tổng số thành tích hoặc hoạt động trong quá khứ của một cá nhân, tổ chức hoặc đồ vật.

The sum of the past achievements or performance of a person, organization, or thing.

Ví dụ

Her academic record is outstanding.

Hồ sơ học vấn của cô ấy xuất sắc.

The company's financial record shows growth.

Hồ sơ tài chính của công ty cho thấy sự phát triển.

05

Màn trình diễn xuất sắc nhất hoặc sự kiện đáng chú ý nhất thuộc loại này.

The best performance or most remarkable event of its kind.

Ví dụ

Her charity event set a new record for donations.

Sự kiện từ thiện của cô ấy lập kỷ lục mới về số tiền quyên góp.

The record attendance at the festival delighted the organizers.

Số lượng người tham dự kỷ lục tại hội chợ làm hài lòng các nhà tổ chức.

06

Một đĩa nhựa mỏng mang âm thanh được ghi theo các rãnh trên mỗi bề mặt để tái tạo bằng máy ghi âm.

A thin plastic disc carrying recorded sound in grooves on each surface, for reproduction by a record player.

Ví dụ

Vinyl records are making a comeback among audiophiles.

Đĩa nhựa đang trở lại trong cộng đồng người yêu âm nhạc.

She owns a collection of rare records from the 1960s.

Cô ấy sở hữu bộ sưu tập đĩa hiếm từ những năm 1960.

Kết hợp từ của Record (Noun)

CollocationVí dụ

Bad record

Hồ sơ xấu

His bad record of late payments affected his social standing.

Lịch sử xấu về việc trả tiền muộn ảnh hưởng đến địa vị xã hội của anh ấy.

Adequate record

Bản ghi đầy đủ

She kept an adequate record of the charity donations.

Cô ấy đã giữ hồ sơ đầy đủ về việc quyên góp từ thiện.

Library record

Hồ sơ thư viện

Her library record shows she borrowed many novels last month.

Hồ sơ thư viện của cô ấy cho thấy cô ấy mượn nhiều tiểu thuyết tháng trước.

Health record

Hồ sơ sức khỏe

The health record showed allergies to peanuts.

Hồ sơ sức khỏe cho thấy dị ứng với lạc.

National record

Kỷ lục quốc gia

She broke the national record in the marathon race.

Cô ấy đã phá kỷ lục quốc gia trong cuộc đua marathon.

Record Verb

/rɪˈkɔːd/
/rɪˈkɔːd/
01

Ghi, chép, thâu lại

Record, copy, record

Ví dụ

She decided to record her thoughts in a journal every day.

Cô quyết định ghi lại những suy nghĩ của mình vào nhật ký mỗi ngày.

The singer broke the record for the most albums sold in a week.

Ca sĩ đã phá kỷ lục về số album bán được nhiều nhất trong một tuần.

02

Ghi lại bằng văn bản hoặc một số hình thức cố định khác để tham khảo sau này.

Set down in writing or some other permanent form for later reference.

Ví dụ

She recorded the meeting minutes in the notebook.

Cô ấy ghi lại các bản ghi của cuộc họp trong sổ tay.

He records his daily activities in a journal.

Anh ấy ghi lại các hoạt động hàng ngày trong một nhật ký.

03

Chuyển đổi (âm thanh hoặc buổi biểu diễn) thành dạng vĩnh viễn để tái tạo hoặc phát sóng sau này.

Convert (sound or a performance) into a permanent form for subsequent reproduction or broadcast.

Ví dụ

She recorded her podcast to share it with her followers.

Cô ấy ghi âm podcast của mình để chia sẻ với người theo dõi của cô ấy.

The band recorded their new song in the studio last week.

Ban nhạc ghi âm bài hát mới của họ trong phòng thu tuần trước.

Kết hợp từ của Record (Verb)

CollocationVí dụ

Beautifully recorded

Được ghi lại một cách tuyệt vời

The charity event was beautifully recorded by the local news station.

Sự kiện từ thiện đã được ghi lại một cách tuyệt vời bởi đài tin tức địa phương.

Well recorded

Được ghi lại tốt

The social experiment was well recorded for future analysis.

Cuộc thử nghiệm xã hội được ghi chép tốt cho việc phân tích sau này.

Be recorded in history

Được ghi lại trong lịch sử

The charity event will be recorded in history.

Sự kiện từ thiện sẽ được ghi nhận trong lịch sử.

Be recorded for posterity

Được ghi chép để lưu giữ

Her community service will be recorded for posterity.

Dịch vụ cộng đồng của cô ấy sẽ được ghi lại cho đời sau.

Historically recorded

Lịch sử ghi lại

The cultural practices of indigenous tribes are historically recorded.

Các phong tục văn hóa của bộ tộc bản địa được ghi chép lịch sử.

Mô tả từ

“record” thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “kỷ lục” hoặc “hồ sơ, biên bản, sự ghi chép”(ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Reading là 16 lần/183396 từ và trong Writing Task 1 là 4 lần/14894 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “record” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Record

Off the record

/ˈɔf ðə ɹˈɛkɚd/

Không chính thức/ Không công khai

Unofficial; informal.

Let's talk off the record about his new job.

Hãy nói ngoài lề về công việc mới của anh ấy.

/sˈɛt ðə ɹˈɛkɚd stɹˈeɪt/

Nói rõ sự thật/ Làm sáng tỏ vấn đề

To put right a mistake or misunderstanding; to make sure that an account, etc.

She decided to set the record straight about the rumors.

Cô ấy quyết định làm sáng tỏ về những tin đồn.

/sˈaʊnd lˈaɪk ə bɹˈoʊkən ɹˈɛkɚd/

Nói đi nói lại/ Lải nhải như đĩa hát cũ

On a scratch in a phonograph record causing the needle [or stylus] to stay in the same groove and play it over and over.

She keeps complaining about the same thing, it's like a broken record.

Cô ấy tiếp tục phàn nàn về cùng một điều, giống như một chiếc đĩa hỏng.