plastic
Noun UncountableNoun CountableAdjective
plastic (Noun Uncountable)
/plˈɑːstɪk/
/ˈpɫæstɪk/
AI
Ví dụ
Trong tình huống khẩn cấp, nhựa giúp bệnh viện cung cấp bình chứa nước giá rẻ.Plastic helps hospitals provide cheap water containers during emergencies.
Nhựa không giải quyết được bất bình đẳng khi các cộng đồng nghèo thiếu nơi tái chế an toàn.Plastic does not solve inequality when poor communities lack safe recycling centers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
plastic (Noun Countable)
/plˈɑːstɪk/
/ˈpɫæstɪk/
AI
Ví dụ
Trong kỳ thi tiếng Anh của Minh, một thẻ nhựa đã trả lệ phí đăng ký.At Minh's IELTS test, a plastic paid his registration fee.
Trong cuộc khảo sát cộng đồng ở Chicago, Sarah không mang theo thẻ nhựa nào.Sarah carried no plastic during Chicago's community survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
plastic (Adjective)
/plˈɑːstɪk/
/ˈpɫæstɪk/
AI
Ví dụ
Emma cho rằng nụ cười giả tạo của người có ảnh hưởng gây hại cho thảo luận xã hội chân thành.Emma called the influencer's plastic smile harmful to honest social discussion.
Hình ảnh giả tạo của David không giúp anh xây dựng tình bạn thật sự ở trường.David's plastic image did not build real friendships at school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại cuộc tranh luận năm 2024, Emma nở nụ cười giả tạo với khán giả.At the 2024 debate, Emma gave a plastic smile to the audience.
Trong buổi luyện nói, lời khen giả tạo của Minh nghe không chân thành.During IELTS practice, Minh's plastic praise did not sound sincere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Được làm bằng chất dẻo.
Made of plastic
Ví dụ
Những chiếc ghế nhựa ở trung tâm cộng đồng của Maria hỗ trợ học sinh nghèo.Plastic school chairs support low-income students at Maria's community center.
Dự án xã hội của chúng tôi không dùng đĩa nhựa trong các cuộc họp khu phố.Our social project does not use plastic plates at neighborhood meetings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa