Bản dịch của từ Credit trong tiếng Việt
Credit

Credit (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Số tín chỉ được ghi trong hồ sơ của nhà trường để xác nhận rằng sinh viên đã hoàn thành một khóa học hoặc hoạt động, và số đó được tính vào bằng cấp hoặc chứng chỉ.
The acknowledgement of a student's completion of a course or activity that counts towards a degree or diploma as maintained in a school's records.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khả năng của một khách hàng được mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ trước khi trả tiền, dựa trên sự tin tưởng rằng họ sẽ thanh toán sau (ví dụ: mua hàng trả chậm, tín dụng từ cửa hàng hoặc ngân hàng).
The ability of a customer to obtain goods or services before payment, based on the trust that payment will be made in the future.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự được tin tưởng hoặc được tôn trọng vì lời nói, hành động hoặc uy tín; mức độ mà người khác cho là đáng tin cậy hoặc đáng tin.
The quality of being believed or credited.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lời công nhận hoặc khen ngợi công khai dành cho một người khi người đó được biết là chịu trách nhiệm về một hành động, ý tưởng hoặc đóng góp nào đó.
Public acknowledgement or praise, given or received when a person's responsibility for an action or idea becomes apparent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Credit (Verb)
Ghi nhận công khai vai trò hoặc đóng góp của một người trong việc sản xuất, xuất bản hoặc phát sóng một tác phẩm (ví dụ: sách, phim, chương trình).
Publicly acknowledge a contributor's role in the production of (something published or broadcast)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tin (một điều bất ngờ hoặc khó tin); chấp nhận lời nói hoặc thông tin là đúng dù trước đó bạn nghi ngờ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "credit" có nhiều nghĩa trong tiếng Anh, chủ yếu liên quan đến sự công nhận hoặc khả năng tài chính. Trong ngữ cảnh tài chính, "credit" chỉ việc vay tiền dựa trên uy tín tín dụng của cá nhân hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng mang nghĩa "công nhận" trong các tác phẩm nghệ thuật. Khác với tiếng Anh Mỹ, nơi "credit" thường liên quan đến số điểm tín dụng, tiếng Anh Anh nhấn mạnh nhiều hơn vào khía cạnh công nhận và ghi nhận thành tựu.
Họ từ
Từ "credit" có nhiều nghĩa trong tiếng Anh, chủ yếu liên quan đến sự công nhận hoặc khả năng tài chính. Trong ngữ cảnh tài chính, "credit" chỉ việc vay tiền dựa trên uy tín tín dụng của cá nhân hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng mang nghĩa "công nhận" trong các tác phẩm nghệ thuật. Khác với tiếng Anh Mỹ, nơi "credit" thường liên quan đến số điểm tín dụng, tiếng Anh Anh nhấn mạnh nhiều hơn vào khía cạnh công nhận và ghi nhận thành tựu.
