Bản dịch của từ Acknowledgment trong tiếng Việt
Acknowledgment

Acknowledgment (Noun)
Một thông báo/tin nhắn từ người nhận gửi lại cho người gửi để báo rằng thông tin hoặc tin nhắn của người gửi đã được tiếp nhận và hiểu rõ.
A message from the addressee informing the originator that the originators communication has been received and understood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự bày tỏ lòng biết ơn hoặc công nhận về một ân huệ, sự giúp đỡ hay một trách nhiệm đã nhận được.
An expression of gratitude for a benefit or an obligation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động công nhận hoặc thừa nhận sự tồn tại, quyền lực, tính đúng đắn hoặc tính xác thực của một người, sự việc hoặc thông tin.
The act of recognizing in a particular character or relationship recognition of existence authority truth or genuineness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "acknowledgment" (cảm ơn, thừa nhận) thường được sử dụng để diễn tả hành động công nhận hoặc bày tỏ lòng biết ơn đối với một điều gì đó, chẳng hạn như sự giúp đỡ hoặc đóng góp của người khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được viết là "acknowledgment" mà không có “e”, trong khi tiếng Anh Anh biến thể thành "acknowledgement". Sự khác biệt này thể hiện qua cả hình thức viết lẫn phát âm, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn không thay đổi.
Họ từ
Từ "acknowledgment" (cảm ơn, thừa nhận) thường được sử dụng để diễn tả hành động công nhận hoặc bày tỏ lòng biết ơn đối với một điều gì đó, chẳng hạn như sự giúp đỡ hoặc đóng góp của người khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được viết là "acknowledgment" mà không có “e”, trong khi tiếng Anh Anh biến thể thành "acknowledgement". Sự khác biệt này thể hiện qua cả hình thức viết lẫn phát âm, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn không thay đổi.
