Bản dịch của từ Receipt trong tiếng Việt
Receipt
Noun

Receipt (Noun)
rˈiːsiːpt
rɪˈsipt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một tài liệu chính thức chứng minh cho một giao dịch.
An official document that serves as proof of a transaction
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
