Bản dịch của từ Formula trong tiếng Việt
Formula

Formula (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cấu trúc từ ngữ cố định, thường dùng trong những tình huống nhất định hoặc theo thói quen, ví dụ như một câu biểu thức, câu chào, hay cách diễn đạt theo một khuôn mẫu có sẵn.
A set form of words, especially one used in particular contexts or as a conventional usage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(thường theo sau bởi một chữ số) một phân hạng trong đua xe ô tô, dùng để chỉ loại xe đua dựa trên đặc điểm kỹ thuật, nhất là dung tích động cơ (ví dụ Formula 1, Formula 3).
(usually followed by a numeral) a classification of racing car, especially by the engine capacity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một biểu thức toán học hoặc quy tắc được viết bằng các ký hiệu (số, chữ cái, phép toán) để mô tả mối quan hệ giữa các đại lượng.
A mathematical relationship or rule expressed in symbols.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "formula" có nghĩa là một cách biểu diễn chính thức của một quy tắc, phương pháp hoặc một mối quan hệ trong toán học, hóa học và nhiều lĩnh vực khác. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ của từ này không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, phát âm có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết giữa. "Formula" còn được sử dụng trong ngữ cảnh chung để chỉ một phương pháp hoặc chiến lược để đạt được một kết quả cụ thể.
Họ từ
Từ "formula" có nghĩa là một cách biểu diễn chính thức của một quy tắc, phương pháp hoặc một mối quan hệ trong toán học, hóa học và nhiều lĩnh vực khác. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ của từ này không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, phát âm có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết giữa. "Formula" còn được sử dụng trong ngữ cảnh chung để chỉ một phương pháp hoặc chiến lược để đạt được một kết quả cụ thể.
