Bản dịch của từ Formula trong tiếng Việt
Formula

Formula (Noun)
Một biểu thức toán học hoặc quy tắc được viết bằng các ký hiệu (số, chữ cái, phép toán) để mô tả mối quan hệ giữa các đại lượng.
A mathematical relationship or rule expressed in symbols.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(thường theo sau bởi một chữ số) một phân hạng trong đua xe ô tô, dùng để chỉ loại xe đua dựa trên đặc điểm kỹ thuật, nhất là dung tích động cơ (ví dụ Formula 1, Formula 3).
(usually followed by a numeral) a classification of racing car, especially by the engine capacity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cấu trúc từ ngữ cố định, thường dùng trong những tình huống nhất định hoặc theo thói quen, ví dụ như một câu biểu thức, câu chào, hay cách diễn đạt theo một khuôn mẫu có sẵn.
A set form of words, especially one used in particular contexts or as a conventional usage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
