Bản dịch của từ Numeral trong tiếng Việt
Numeral

Numeral (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "numeral" trong tiếng Anh chỉ một ký hiệu hoặc chữ số thể hiện giá trị số học. Nó có thể là một từ hoặc một nhóm từ dùng để biểu thị số lượng, thứ tự hoặc giá trị. Trong tiếng Anh, "numeral" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng có sự khác biệt trong các thuật ngữ liên quan, như "numerical" (số học) hay "numerology" (số học huyền bí). Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng trong giáo dục và khoa học.
Họ từ
Từ "numeral" trong tiếng Anh chỉ một ký hiệu hoặc chữ số thể hiện giá trị số học. Nó có thể là một từ hoặc một nhóm từ dùng để biểu thị số lượng, thứ tự hoặc giá trị. Trong tiếng Anh, "numeral" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng có sự khác biệt trong các thuật ngữ liên quan, như "numerical" (số học) hay "numerology" (số học huyền bí). Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng trong giáo dục và khoa học.
