Bản dịch của từ Figure trong tiếng Việt

Figure

Noun [C]Noun [U/C]Verb

Figure Noun Countable

/ˈfɪɡ.ər/
/ˈfɪɡ.jɚ/
01

Số liệu

Data

Ví dụ

Her income figure rose by 10% last year.

Con số thu nhập của cô đã tăng 10% vào năm ngoái.

The survey revealed shocking unemployment figures in the city.

Cuộc khảo sát cho thấy con số thất nghiệp gây sốc trong thành phố.

02

Nhân vật, biểu tượng

Characters, symbols

Ví dụ

The figure '7' is considered lucky in many cultures.

Con số '7' được coi là may mắn trong nhiều nền văn hóa.

She painted figures of people on the canvas.

Cô ấy đã vẽ hình người trên canvas.

Kết hợp từ của Figure (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Dashing figure

Hình ảnh hấp dẫn

He cut a dashing figure at the social gathering.

Anh ấy tạo nên một hình ảnh rất lịch lãm tại buổi tụ họp xã hội.

Human figure

Hình người

The human figure can influence social perceptions and interactions.

Hình tượng con người có thể ảnh hưởng đến nhận thức xã hội và tương tác.

Iconic figure

Hình tượng đặc trưng

Princess diana is an iconic figure in social activism.

Công chúa diana là biểu tượng đặc biệt trong hoạt động xã hội.

Unemployment figure

Số liệu thất nghiệp

The unemployment figure rose by 2% last month.

Con số thất nghiệp tăng 2% tháng trước.

Audience figure

Số lượng khán giả

The social media platform reported a record audience figure.

Nền tảng truyền thông xã hội báo cáo một con số khán giả kỷ lục.

Figure Noun

/fˈɪgjəɹ/
/fˈɪgjɚ/
01

Hình dáng cơ thể của một người, đặc biệt là của phụ nữ và được coi là hấp dẫn.

A person's bodily shape, especially that of a woman and when considered to be attractive.

Ví dụ

She has a stunning figure that turns heads wherever she goes.

Cô ấy có một hình dáng tuyệt vời khiến mọi người chú ý.

The fashion industry often promotes unrealistic body figures for women.

Ngành công nghiệp thời trang thường quảng cáo về hình dáng cơ thể không thực tế cho phụ nữ.

02

Một con số, đặc biệt là con số tạo thành một phần của số liệu thống kê chính thức hoặc liên quan đến hiệu quả tài chính của một công ty.

A number, especially one which forms part of official statistics or relates to the financial performance of a company.

Ví dụ

The latest figures show an increase in unemployment rates.

Các con số mới nhất cho thấy tỷ lệ thất nghiệp tăng.

The company's financial figures indicate a profitable year ahead.

Các con số tài chính của công ty cho thấy một năm có lãi.

03

Một người thuộc một loại cụ thể, đặc biệt là người quan trọng hoặc đặc biệt theo một cách nào đó.

A person of a particular kind, especially one who is important or distinctive in some way.

Ví dụ

She is a prominent figure in the community.

Cô ấy là một nhân vật nổi bật trong cộng đồng.

The political figure addressed the nation on TV.

Người đại diện chính trị đã phát biểu trên truyền hình quốc gia.

04

Một chuỗi ngắn các nốt tạo ra một ấn tượng duy nhất; một công thức giai điệu hoặc nhịp điệu ngắn gọn trong đó các đoạn dài hơn được phát triển.

A short succession of notes producing a single impression; a brief melodic or rhythmic formula out of which longer passages are developed.

Ví dụ

The musician played a catchy figure on the piano.

Người nhạc sĩ chơi một đoạn nhạc bắt tai trên đàn piano.

The figure in the song made everyone dance at the party.

Đoạn nhạc trong bài hát khiến mọi người nhảy múa tại bữa tiệc.

05

Hình dạng được xác định bởi một hoặc nhiều đường trong hai chiều (chẳng hạn như hình tròn hoặc hình tam giác) hoặc một hoặc nhiều bề mặt trong ba chiều (chẳng hạn như hình cầu hoặc hình hộp chữ nhật), được xem xét về mặt toán học trong hình học hoặc được sử dụng như một thiết kế trang trí.

A shape which is defined by one or more lines in two dimensions (such as a circle or a triangle), or one or more surfaces in three dimensions (such as a sphere or a cuboid), either considered mathematically in geometry or used as a decorative design.

Ví dụ

The artist drew a beautiful figure of a woman on the canvas.

Nghệ sĩ vẽ một hình dáng đẹp của một người phụ nữ trên bức tranh.

The fashion designer sketched out the figure of the new dress.

Nhà thiết kế thời trang vẽ phác thảo hình dáng của chiếc váy mới.

06

Hình thức tam đoạn luận, được phân loại theo vị trí của trung từ.

The form of a syllogism, classified according to the position of the middle term.

Ví dụ

The figure of the syllogism is crucial in logic studies.

Hình dạng của phép biện luận quan trọng trong học về logic.

Understanding the figure in syllogisms helps in critical thinking.

Hiểu rõ hình dạng trong phép biện luận giúp tư duy phê phán.

Kết hợp từ của Figure (Noun)

CollocationVí dụ

Robed figure

Hình ảnh người mặc áo choàng

The robed figure distributed food to the homeless in the park.

Người mặc áo choàng phân phát thức ăn cho người vô gia cư trong công viên.

Heroic figure

Nhân vật anh hùng

The firefighter is seen as a heroic figure in society.

Người lính cứu hỏa được coi là một hình mẫu anh hùng trong xã hội.

True figure

Con số chính xác

The true figure of homeless people in the city is alarming.

Con số thực sự của người vô gia cư trong thành phố đáng báo động.

Pivotal figure

Nhân vật then chốt

She is a pivotal figure in promoting social equality.

Cô ấy là một nhân vật quan trọng trong việc thúc đẩy sự bình đẳng xã hội.

Official figure

Số liệu chính thức

The official figure reported a decrease in social media usage.

Số liệu chính thức báo cáo giảm việc sử dụng mạng xã hội.

Figure Verb

/fˈɪgjəɹ/
/fˈɪgjɚ/
01

Thể hiện bằng sơ đồ hoặc hình ảnh.

Represent in a diagram or picture.

Ví dụ

She figured the data in a graph for her presentation.

Cô ấy đã biểu diễn dữ liệu trên một đồ thị cho bài thuyết trình của mình.

The report figures the statistics using colorful charts.

Báo cáo biểu diễn số liệu thống kê bằng biểu đồ màu sắc.

02

Hãy suy nghĩ, cân nhắc hoặc mong đợi điều đó sẽ xảy ra.

Think, consider, or expect to be the case.

Ví dụ

She figured he would arrive late to the party.

Cô ấy nghĩ anh ta sẽ đến muộn trong bữa tiệc.

They figure on having a picnic in the park.

Họ tính sẽ có một buổi dã ngoại ở công viên.

03

Có vai trò hoặc vai trò quan trọng trong một tình huống hoặc quá trình.

Have a significant part or role in a situation or process.

Ví dụ

She figures prominently in social media campaigns for the charity.

Cô ấy đóng một vai trò quan trọng trong các chiến dịch truyền thông xã hội cho tổ chức từ thiện.

His research findings figure prominently in the social sciences field.

Các kết quả nghiên cứu của anh ta đóng một vai trò quan trọng trong lĩnh vực khoa học xã hội.

04

Tính toán hoặc tính toán (một lượng hoặc giá trị) một cách số học.

Calculate or work out (an amount or value) arithmetically.

Ví dụ

She figured out the total cost of the project.

Cô ấy tính toán tổng chi phí của dự án.

He figures the monthly expenses to save money.

Anh ấy tính chi phí hàng tháng để tiết kiệm tiền.

Kết hợp từ của Figure (Verb)

CollocationVí dụ

Figure hardly

Gần như không

She could hardly figure out the social dynamics of the group.

Cô ấy gần như không thể hiểu rõ động lực xã hội của nhóm.

Figure significantly

Đóng một vai trò quan trọng

Social media figures significantly impact young people's behavior.

Các tác nhân truyền thông xã hội ảnh hưởng đáng kể đến hành vi của giới trẻ.

Figure largely

Chiếm phần lớn

Her social media presence figures largely in her popularity.

Sự hiện diện trên mạng xã hội của cô ấy đóng vai trò lớn trong sự phổ biến của cô ấy.

Figure strongly

Đặc biệt nổi bật

Social media influencers figure strongly in online marketing strategies.

Người ảnh hưởng truyền thông xã hội đóng vai trò quan trọng trong chiến lược tiếp thị trực tuyến.

Figure prominently

Đóng vai trò quan trọng

Social media influencers figure prominently in marketing strategies.

Người ảnh hưởng truyền thông xã hội xuất hiện nhiều trong chiến lược tiếp thị.

Mô tả từ

“figure" xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 1 với để miêu tả số liệu, nhằm diễn đạt nghĩa “số liệu, con số” (tỷ lệ xuất hiện trong Writing Task 1 là 156 lần/14894 từ được sử dụng). Tuy nhiên, ở các kỹ năng còn lại, từ “ figure thường diễn đạt nghĩa “nhân vật, biểu tượng” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng speaking là 20 lần/185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “figure” với các mặt nghĩa phù hợp trong câu văn, bài báo cáo, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Figure

/flˈætɚ wˈʌnz fˈɪɡjɚ/

Tốt khoe xấu che

[for clothing] to make one look thin or to make one's figure look better than it is.

She wore a black dress to figure in the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy đen để figure trong bữa tiệc.

/ə bˈɔlpˌɑɹk fˈɪɡjɚ/

Ước lượng sơ bộ/ Đoán chừng

An estimate; an off-the-cuff guess.

She gave a ballpark figure for the cost of the event.

Cô ấy đưa ra một con số ước lượng cho chi phí của sự kiện.