Anh - Việt

Bản dịch của từ Middle trong tiếng Việt

middle

NounAdjectiveVerb

middle (Noun)

/ˈmɪd.əl/
/ˈmɪd.əl/
AI

Nghĩa 01

Vị trí ở giữa; trung tâm của một vật, không gian hoặc nhóm.

Middle, center.

Ví dụ
Sarah tổ chức một bữa tiệc ở giữa công viên.Sarah organized a party in the middle of the park.
Giữa phòng họp được trang trí bằng bóng bay.The middle of the conference room was decorated with balloons.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Vị trí hoặc điểm nằm ở khoảng cách bằng nhau từ các bên, mép hoặc hai đầu của một vật; trung tâm của một vật.

The point or position at an equal distance from the sides, edges, or ends of something.

Ví dụ
Cô ấy ngồi ở giữa phòng trong buổi họp.She sat in the middle of the room during the meeting.
Giữa sàn nhảy đông người.The middle of the dance floor was crowded with people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của middle (Noun)

SingularPlural

middle

middles

middle (Adjective)

/ˈmɪd.əl/
/ˈmɪd.əl/
AI

Nghĩa 01

Nằm ở giữa; ở trung tâm hoặc ở vị trí không ở hai đầu mà ở khoảng giữa.

Middle, center.

Ví dụ
Cô ngồi ở hàng giữa trong sự kiện xã hội.She sat in the middle row during the social event.
Con giữa thường cảm thấy bị coi thường trong các gia đình lớn.The middle child often feels overlooked in large families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ở vị trí cân bằng giữa hai đầu; ở phần trung tâm của một vật hoặc không gian.

At an equal distance from the extremities of something; central.

Ví dụ
Cô ấy ngồi ở hàng giữa trong buổi biểu diễn của trường.She sat in the middle row during the school play.
Đứa trẻ ở giữa thường cảm thấy bị bỏ rơi trong gia đình đông người.The middle child often feels neglected in large families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thuộc về thể trung động (trong ngữ pháp) — chỉ loại thể của động từ, như trong tiếng Hy Lạp, diễn tả hành động tác động lẫn nhau hoặc hành động phản thân.

Denoting a voice of verbs in some languages, such as Greek, which expresses reciprocal or reflexive action.

Ví dụ
Cô tham dự buổi họp mặt trung học để gặp bạn cũ.She attended the middle school reunion to meet old friends.
Tầng lớp trung lưu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế xã hội.The middle class plays a crucial role in society's economy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

middle (Verb)

/mˈɪdl̩/
/mˈɪdl̩/
AI

Nghĩa 01

(trong cricket, quần vợt, v.v.) đánh trúng bóng bằng phần giữa của cây vợt, gậy hoặc cán vợt để tạo cú đánh chuẩn xác.

(in cricket, tennis, etc.) strike (the ball) with the middle of the bat, racket, or club.

Ví dụ
Cô ấy luôn cố gắng đánh trung tâm quả bóng khi chơi quần vợt.She always tries to middle the ball when playing tennis.
Anh ấy đánh trúng trung tâm quả bóng hoàn hảo trong trận cricket.He middled the shot perfectly during the cricket match.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh