neutral
neutral (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
điểm, đầu cực, vật dẫn hoặc dây dẫn trung tính về điện
An electrically neutral point terminal conductor or wire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
neutral (Adjective)
Nghĩa 01
Không thiên vị, không đứng về bên nào trong một cuộc xung đột, tranh luận hoặc tình huống; giữ thái độ công bằng, trung lập, không hỗ trợ bên này hay bên kia.
Not supporting or helping either side in a conflict disagreement etc impartial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Không mang điện tích dương hay âm; ở trạng thái trung hòa về điện (tổng điện tích bằng không).
Having neither a positive nor negative electrical charge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của neutral (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
neutral trung lập | more neutral trung lập hơn | most neutral trung lập nhất |
Kết hợp từ của neutral (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đạo đức trung lập morally neutral | Quyết định đó là trung lập về mặt đạo đức, không tốt cũng không xấu. The decision was morally neutral, neither good nor bad. |
hoàn toàn trung lập perfectly neutral | Bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy hoàn toàn trung lập. Her social media posts were perfectly neutral. |
rộng lớn và trung lập broadly neutral | Bài tiểu luận của cô ấy là một cách tổng quát trung lập về vấn đề xã hội. Her essay was broadly neutral on the social issue. |
cẩn thận trung lập carefully neutral | Trong bài nói IELTS, việc cẩn thận trung lập khi nói về các vấn đề xã hội như giáo dục là rất quan trọng. In the IELTS speaking test, it is important to be carefully neutral when talking about social issues like education. |
trung lập tôn giáo religiously neutral | Trong phần thi nói IELTS, việc giữ thái độ trung lập về tôn giáo khi nói về các chủ đề xã hội rất quan trọng. In IELTS speaking, it is important to be religiously neutral when talking about social topics. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "neutral" có nghĩa chung là không nghiêng về bên nào, thể hiện tính khách quan hoặc vô tư. Trong tiếng Anh, "neutral" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, như chính trị hoặc xã hội, "neutral" có thể được sử dụng để chỉ một quan điểm không ủng hộ hoặc phản đối bên nào. Tính trung lập cũng có thể liên quan đến màu sắc, trong đó "neutral colors" đề cập đến các sắc thái như trắng, đen và xám.