Bản dịch của từ Engage trong tiếng Việt
Engage

Engage (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tham gia hoặc trở nên liên quan, dính líu vào một hoạt động, công việc hoặc cuộc thảo luận.
Participate or become involved in.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng cho đấu kiếm hoặc kiếm sĩ) đưa hai vũ khí chạm vào nhau để chuẩn bị giao đấu.
(of fencers or swordsmen) bring (weapons) together preparatory to fighting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Engage (Adjective)
(dùng cho nhà văn, nghệ sĩ) cam kết ủng hộ hoặc gắn bó với một mục tiêu, lý tưởng hay một phong trào cụ thể; tác phẩm/nghệ sĩ thể hiện quan điểm có chủ đích để vận động hoặc phản ánh một nguyên nhân.
(of a writer or artist) committed to a particular aim or cause.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "engage" được sử dụng để chỉ việc tham gia, thu hút hoặc cam kết với một hoạt động, người hoặc ý tưởng nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường ám chỉ đến việc kết nối hoặc gây sự chú ý, như trong "engage with an audience" (tham gia với khán giả), trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào nghĩa "cam kết", như trong "engage a speaker" (mời một diễn giả). Cả hai phiên bản đều phổ biến trong ngữ cảnh giao tiếp và thương mại.
Họ từ
Từ "engage" được sử dụng để chỉ việc tham gia, thu hút hoặc cam kết với một hoạt động, người hoặc ý tưởng nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường ám chỉ đến việc kết nối hoặc gây sự chú ý, như trong "engage with an audience" (tham gia với khán giả), trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào nghĩa "cam kết", như trong "engage a speaker" (mời một diễn giả). Cả hai phiên bản đều phổ biến trong ngữ cảnh giao tiếp và thương mại.
