participate
participate (Verb)
Nghĩa 01
Tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc buổi họp; có mặt và góp phần trong một việc nào đó.
Participate, attend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện; có mặt và góp phần/đóng góp vào việc gì đó.
Be involved; take part.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của participate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | participate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | participated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | participated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | participates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | participating |
Kết hợp từ của participate (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tham gia participate in | Nhiều sinh viên tham gia các sự kiện xã hội tại trường đại học mỗi tháng. Many students participate in social events at the university every month. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "participate" có nghĩa là tham gia hoặc góp mặt vào một hoạt động, sự kiện hay quá trình nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về hình thức viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút trong ngữ cảnh. "Participate" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, nhấn mạnh sự góp mặt của cá nhân trong các hoạt động cộng đồng hoặc nghiên cứu.