operation
operation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của operation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cuộc thao tác phối hợp combined operation | Trong bài nói IELTS, một hoạt động kết hợp là cần thiết khi bạn phải miêu tả cả một địa điểm và một người cùng lúc. In IELTS speaking, a combined operation is needed when you must describe both a place and a person together. |
hoạt động ~s đặc biệt special ~s operation | Trong sự kiện xã hội, một hoạt động đặc biệt được lên kế hoạch để giúp thu thập thực phẩm cho các gia đình nghèo. In the social event, a special operation was planned to help collect food for poor families. |
hoạt động khai thác khoáng sản mining operation | Hoạt động khai thác mỏ ở Peru đã tạo nhiều việc làm cho người dân địa phương vào năm 2022. The mining operation in Peru created many jobs for local people in 2022. |
hoạt động tình báo intelligence operation | Trong bài thi nói IELTS, một thí sinh đã nói về một chiến dịch tình báo giúp cảnh sát bắt kẻ trộm trong thành phố. In the IELTS speaking test, a candidate talked about an intelligence operation that helped police catch a thief in a city. |
cuộc phẫu thuật khẩn cấp emergency operation | Trong lớp học xã hội, giáo viên giải thích về cuộc phẫu thuật khẩn cấp trong lúc khủng hoảng. In the social studies class, the teacher explained what an emergency operation is during a crisis. |