Anh - Việt

Bản dịch của từ Operation trong tiếng Việt

operation

Noun

operation (Noun)

/ˌɒpərˈeɪʃən/
/ˌɑpɝˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

một quy trình hoặc phương pháp thực hiện nhiệm vụ, đặc biệt là trong bối cảnh quân sự hoặc y tế.

a procedure or process for carrying out a task especially in a military or medical context

Ví dụ
Bệnh viện đã hoàn thành ca phẫu thuật để loại bỏ khối u thành công.The hospital completed the operation to remove the tumor successfully.
Quy trình này không phổ biến trong các dịch vụ xã hội chăm sóc người già.This operation is not common in social services for elderly care.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

một hoạt động đã được lên kế hoạch liên quan đến nhiều người, thường có mục tiêu rõ ràng, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh

a planned activity involving a number of people typically with a defined objective especially in business

Ví dụ
Hoạt động của tổ chức từ thiện đã giúp đỡ 200 người vô gia cư năm ngoái.The charity's operation helped 200 homeless people last year.
Hoạt động của trường không bao gồm các lớp học cuối tuần.The school's operation does not include weekend classes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

hành động vận hành một cái gì đó như máy móc hoặc thiết bị

an act of operating something such as a machine or equipment

Ví dụ
Bệnh viện bắt đầu vận hành máy MRI mới vào năm 2023.The hospital started operation of new MRI machines in 2023.
Hiện tại không có hoạt động của máy bơm nước cũ trong làng.There is no operation of the old water pumps in the village now.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của operation (Noun)

ADJECTIVE + operationPHRASESPREPOSITIONVERB + operation
Kết hợp từ của operation
Collocation
Ví dụ

cuộc thao tác phối hợp

combined operation

Trong bài nói IELTS, một hoạt động kết hợp là cần thiết khi bạn phải miêu tả cả một địa điểm và một người cùng lúc.

In IELTS speaking, a combined operation is needed when you must describe both a place and a person together.

hoạt động ~s đặc biệt

special ~s operation

Trong sự kiện xã hội, một hoạt động đặc biệt được lên kế hoạch để giúp thu thập thực phẩm cho các gia đình nghèo.

In the social event, a special operation was planned to help collect food for poor families.

hoạt động khai thác khoáng sản

mining operation

Hoạt động khai thác mỏ ở Peru đã tạo nhiều việc làm cho người dân địa phương vào năm 2022.

The mining operation in Peru created many jobs for local people in 2022.

hoạt động tình báo

intelligence operation

Trong bài thi nói IELTS, một thí sinh đã nói về một chiến dịch tình báo giúp cảnh sát bắt kẻ trộm trong thành phố.

In the IELTS speaking test, a candidate talked about an intelligence operation that helped police catch a thief in a city.

cuộc phẫu thuật khẩn cấp

emergency operation

Trong lớp học xã hội, giáo viên giải thích về cuộc phẫu thuật khẩn cấp trong lúc khủng hoảng.

In the social studies class, the teacher explained what an emergency operation is during a crisis.

Video ngữ cảnh