differentiation
differentiation (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình phân biệt, nhận ra sự khác nhau giữa hai hay nhiều sự vật, người, hoặc ý tưởng.
The action or process of differentiating or distinguishing between two or more things or people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của differentiation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
differentiation | differentiations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "differentiation" ám chỉ quá trình phân biệt hoặc phân loại các đối tượng hoặc khái niệm dựa trên các đặc điểm khác nhau. Trong toán học, nó đề cập đến việc tính đạo hàm, tức là xác định tốc độ thay đổi của hàm số. Trong ngữ cảnh giáo dục, "differentiation" được sử dụng để chỉ phương pháp giảng dạy nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này được viết giống nhau, nhưng cách phát âm có thể hơi khác, với sự nhấn mạnh khác nhau ở các âm tiết cụ thể.