distinguishing
distinguishing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của distinguishing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | distinguish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | distinguished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | distinguished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | distinguishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | distinguishing |
distinguishing (Adjective)
Nghĩa 01
Đặc trưng; có tính phân biệt (một đặc điểm giúp nhận biết hoặc khác với cái khác).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có tác dụng phân biệt, giúp nhận ra sự khác nhau hoặc làm rõ đặc điểm để phân biệt.
Serving to distinguish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "distinguishing" có nghĩa là làm cho một cái gì đó trở nên khác biệt hoặc dễ nhận diện, thường được sử dụng để chỉ ra những đặc điểm riêng biệt trong một nhóm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "distinguishing" có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực, như phân biệt giữa các loại sản phẩm, đặc điểm cá nhân hay ý tưởng.