Bản dịch của từ Differentiating trong tiếng Việt

Differentiating

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Differentiating(Verb)

dɪfɚˈɛnʃieɪtɪŋ
dɪfɚˈɛntʃieɪtɪŋ
01

Nhận ra hoặc xác định những điểm làm cho người hoặc vật khác biệt với người hoặc vật khác

Recognize or ascertain what makes someone or something different.

识别或确定不同之处

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Differentiating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Differentiate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Differentiated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Differentiated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Differentiates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Differentiating

Differentiating(Adjective)

dɪfɚˈɛnʃieɪtɪŋ
dɪfɚˈɛntʃieɪtɪŋ
01

Có tính phân biệt, tạo ra sự khác biệt hoặc đặc trưng giúp phân biệt một thứ với thứ khác.

Constituting a difference distinctive.

具有区别性的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ