active
active (Adjective)
Nghĩa 01
Có hiệu lực, đang được sử dụng hoặc còn giá trị; đang hoạt động (không bị ngưng, không hết hạn).
Active and valid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chủ động, tích cực tham gia và làm việc nhiệt tình, sẵn sàng hành động hoặc góp phần trong các hoạt động.
Enthusiastically and proactively participate in any activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của active (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
active đang hoạt động | more active hoạt động nhiều hơn | most active hoạt động nhiều nhất |
Kết hợp từ của active (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoạt động tình dục sexually active | Cô ấy hoạt động tình dục và thích hẹn hò với nhiều đối tác. She is sexually active and enjoys dating multiple partners. |
vận động thể chất physically active | Cô ấy tham gia hoạt động xã hội với tính chất vận động. She is physically active in various social events. |
tinh thần hoạt động mentally active | Cô ấy duy trì tinh thần minh mẫn bằng việc tham gia vào các cuộc trò chuyện kích thích hàng ngày. She stays mentally active by engaging in stimulating conversations daily. |
khá năng động fairly active | Cô ấy khá năng động trong việc tổ chức sự kiện từ thiện. She is fairly active in organizing charity events. |
rất hoạt động highly active | Cô ấy rất tích cực trên các nền tảng truyền thông xã hội. She is highly active on social media platforms. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "active" có nghĩa là đang hoạt động, có năng lực hoặc tham gia một cách tích cực vào một hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh ngữ pháp, "active" còn được dùng để chỉ giọng chủ động trong câu (active voice), đối lập với giọng bị động (passive voice). Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở phong cách giao tiếp và ngữ điệu, trong khi viết thì từ này được sử dụng gần như tương đồng.