Bản dịch của từ Valid trong tiếng Việt

Valid

Adjective

Valid Adjective

/ˈvæl.ɪd/
/ˈvæl.ɪd/
01

Hợp lệ, được chấp nhận, còn hiệu lực

Valid, accepted, still valid

Ví dụ

Her ID card is still valid for another year.

Chứng minh nhân dân của cô ấy vẫn còn hiệu lực trong một năm nữa.

The coupon is only valid for one-time use.

Phiếu giảm giá chỉ có giá trị sử dụng một lần.

02

(về một lập luận hoặc quan điểm) có cơ sở vững chắc về logic hoặc thực tế; hợp lý hoặc thuyết phục.

(of an argument or point) having a sound basis in logic or fact; reasonable or cogent.

Ví dụ

Her valid reasons for being late were accepted by the teacher.

Lý do hợp lý của cô ấy khi trễ đã được giáo viên chấp nhận.

The valid concerns raised by the community were addressed promptly.

Những lo ngại hợp lý mà cộng đồng đưa ra đã được giải quyết kịp thời.

Kết hợp từ của Valid (Adjective)

CollocationVí dụ

Statistically valid

Có tính thống kê cao

The survey results are statistically valid for the social study.

Kết quả khảo sát có giá trị thống kê cho nghiên cứu xã hội.

Not necessarily valid

Không nhất thiết phải hợp lệ

Social media posts are not necessarily valid sources of information.

Các bài đăng trên mạng xã hội không nhất thiết là nguồn thông tin hợp lệ.

Still valid

Vẫn còn hiệu lực

Her advice is still valid for navigating social situations.

Lời khuyên của cô ấy vẫn còn hữu ích để điều hướng tình huống xã hội.

Scientifically valid

Khoa học hợp lý

The survey results were scientifically valid.

Kết quả khảo sát có giá trị khoa học.

Not strictly valid

Không hoàn toàn hợp lệ

Her social media account was not strictly valid for the contest.

Tài khoản mạng xã hội của cô ấy không hoàn toàn hợp lệ cho cuộc thi.

Mô tả từ

“valid” xuất hiện rất thường xuyên ở 2 kỹ năng Reading và Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “hợp lệ, được chấp nhận, còn hiệu lực” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong Reading là 11 lần/183396 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ này hiếm khi xuất hiện ở các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Listening là 2 lần/148371). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “valid” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc hiểu và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Valid

Không có idiom phù hợp