Bản dịch của từ Valid trong tiếng Việt
Valid
Adjective

Valid (Adjective)
ˈvæl.ɪd
ˈvæl.ɪd
01
Hợp lệ; được chấp nhận hoặc vẫn còn có hiệu lực (không bị hủy, hết hạn hoặc không hợp lệ). Dùng khi muốn nói một giấy tờ, thông tin, yêu cầu, hay điều kiện là đúng và được công nhận.
Valid, accepted, still valid.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
