Bản dịch của từ Valid trong tiếng Việt
Valid

Valid (Adjective)
Hợp lệ; được chấp nhận hoặc vẫn còn có hiệu lực (không bị hủy, hết hạn hoặc không hợp lệ). Dùng khi muốn nói một giấy tờ, thông tin, yêu cầu, hay điều kiện là đúng và được công nhận.
Valid, accepted, still valid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "valid" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hợp lý, có căn cứ hoặc hợp lệ, thường được sử dụng để chỉ thông tin, lập luận hoặc giấy tờ có giá trị pháp lý. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "valid" có thể được dùng rộng rãi trong các lĩnh vực như luật, khoa học và lập luận logic để khẳng định tính chính xác hoặc hợp lý của một điều gì đó.
Họ từ
Từ "valid" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hợp lý, có căn cứ hoặc hợp lệ, thường được sử dụng để chỉ thông tin, lập luận hoặc giấy tờ có giá trị pháp lý. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "valid" có thể được dùng rộng rãi trong các lĩnh vực như luật, khoa học và lập luận logic để khẳng định tính chính xác hoặc hợp lý của một điều gì đó.
