Bản dịch của từ Reasonable trong tiếng Việt

Reasonable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reasonable (Adjective)

ˈriː.zən.ə.bəl
ˈriː.zən.ə.bəl
01

Có mức độ hợp lý, phải chăng (thường dùng để nói về giá cả: không quá đắt, hợp túi tiền).

Moderate, affordable, refers to price.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hợp lý, có lý; đúng đắn và vừa phải, không quá khắt khe hay cực đoan. Dùng để mô tả điều gì đó công bằng, dễ chấp nhận hoặc có cơ sở hợp lý.

Reasonable, reasonable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Có nhận xét, phán đoán đúng đắn; hợp lý, công bằng và biết suy xét chín chắn.

Having sound judgement; fair and sensible.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Phù hợp, công bằng và vừa phải; không quá cao hay quá thấp, hợp lý trong hoàn cảnh đó.

As much as is appropriate or fair; moderate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ