Bản dịch của từ Reasonable trong tiếng Việt
Reasonable

Reasonable (Adjective)
Có mức độ hợp lý, phải chăng (thường dùng để nói về giá cả: không quá đắt, hợp túi tiền).
Moderate, affordable, refers to price.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hợp lý, có lý; đúng đắn và vừa phải, không quá khắt khe hay cực đoan. Dùng để mô tả điều gì đó công bằng, dễ chấp nhận hoặc có cơ sở hợp lý.
Reasonable, reasonable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phù hợp, công bằng và vừa phải; không quá cao hay quá thấp, hợp lý trong hoàn cảnh đó.
As much as is appropriate or fair; moderate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reasonable" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hợp lý hoặc có lý. Từ này thường được sử dụng để diễn tả những ý tưởng, hành động hoặc quyết định có cơ sở hợp lý, không quá mức và công bằng. Trong tiếng Anh Anh, "reasonable" có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn trong một số khu vực so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm tiết có thể rõ ràng hơn. Tuy nhiên, về mặt viết và nghĩa, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.
Họ từ
Từ "reasonable" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hợp lý hoặc có lý. Từ này thường được sử dụng để diễn tả những ý tưởng, hành động hoặc quyết định có cơ sở hợp lý, không quá mức và công bằng. Trong tiếng Anh Anh, "reasonable" có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn trong một số khu vực so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm tiết có thể rõ ràng hơn. Tuy nhiên, về mặt viết và nghĩa, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.
