Bản dịch của từ Reasonable trong tiếng Việt
Reasonable

Reasonable(Adjective)
Có mức độ hợp lý, phải chăng (thường dùng để nói về giá cả: không quá đắt, hợp túi tiền).
Moderate, affordable, refers to price.
合理的,价格适中
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hợp lý, có lý; đúng đắn và vừa phải, không quá khắt khe hay cực đoan. Dùng để mô tả điều gì đó công bằng, dễ chấp nhận hoặc có cơ sở hợp lý.
Reasonable, reasonable.
合理的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phù hợp, công bằng và vừa phải; không quá cao hay quá thấp, hợp lý trong hoàn cảnh đó.
As much as is appropriate or fair; moderate.
适当,公正,适度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Reasonable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Reasonable Hợp lý | More reasonable Hợp lý hơn | Most reasonable Hợp lý nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reasonable" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hợp lý hoặc có lý. Từ này thường được sử dụng để diễn tả những ý tưởng, hành động hoặc quyết định có cơ sở hợp lý, không quá mức và công bằng. Trong tiếng Anh Anh, "reasonable" có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn trong một số khu vực so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm tiết có thể rõ ràng hơn. Tuy nhiên, về mặt viết và nghĩa, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.
Từ "reasonable" có nguồn gốc từ động từ Latinh "raisona", có nghĩa là "tính toán" hoặc "lý luận". Từ này đã được tiếp nhận qua tiếng Pháp cổ "raisun", trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ XIV. Kể từ đó, "reasonable" đã được sử dụng để chỉ tính hợp lý, hoặc khả năng đưa ra quyết định dựa trên lý trí và bằng chứng, phản ánh lịch sử phát triển của tư duy logic trong xã hội.
Từ "reasonable" thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong Nghe và Đọc, từ này có thể được sử dụng để mô tả các ý kiến, quyết định hoặc hành động hợp lý. Trong phần Nói và Viết, thí sinh có thể sử dụng từ này để đánh giá hoặc đưa ra lập luận trong các tình huống thương mại hoặc xã hội. Ngoài ra, "reasonable" cũng thường gặp trong các cuộc thảo luận về giá cả, chính sách công và mối quan hệ cá nhân.
Họ từ
Từ "reasonable" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hợp lý hoặc có lý. Từ này thường được sử dụng để diễn tả những ý tưởng, hành động hoặc quyết định có cơ sở hợp lý, không quá mức và công bằng. Trong tiếng Anh Anh, "reasonable" có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn trong một số khu vực so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm tiết có thể rõ ràng hơn. Tuy nhiên, về mặt viết và nghĩa, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.
Từ "reasonable" có nguồn gốc từ động từ Latinh "raisona", có nghĩa là "tính toán" hoặc "lý luận". Từ này đã được tiếp nhận qua tiếng Pháp cổ "raisun", trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ XIV. Kể từ đó, "reasonable" đã được sử dụng để chỉ tính hợp lý, hoặc khả năng đưa ra quyết định dựa trên lý trí và bằng chứng, phản ánh lịch sử phát triển của tư duy logic trong xã hội.
Từ "reasonable" thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong Nghe và Đọc, từ này có thể được sử dụng để mô tả các ý kiến, quyết định hoặc hành động hợp lý. Trong phần Nói và Viết, thí sinh có thể sử dụng từ này để đánh giá hoặc đưa ra lập luận trong các tình huống thương mại hoặc xã hội. Ngoài ra, "reasonable" cũng thường gặp trong các cuộc thảo luận về giá cả, chính sách công và mối quan hệ cá nhân.
