Bản dịch của từ Price trong tiếng Việt

Price

Noun [C]VerbNoun [U/C]

Price Noun Countable

/praɪs/
/praɪs/
01

Giá cả, cái giá

Price, price

Ví dụ

Many families struggle to afford the high price of housing.

Nhiều gia đình phải vật lộn để có thể mua được nhà ở giá cao.

The price of groceries has increased due to inflation.

Giá hàng tạp hóa đã tăng lên do lạm phát.

Kết hợp từ của Price (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Gasoline price

Giá xăng dầu

The rising gasoline price affects people's daily expenses.

Giá xăng tăng đang ảnh hưởng đến chi phí hàng ngày của mọi người.

Share price

Giá cổ phiếu

The company's share price increased after the positive social media campaign.

Giá cổ phiếu của công ty tăng sau chiến dịch truyền thông xã hội tích cực.

Half price

Giá bán trị giá một nửa

The social event offered items at half price.

Sự kiện xã hội cung cấp sản phẩm với giá bán giảm một nửa.

Ticket price

Giá vé

The ticket price for the charity event was affordable.

Giá vé cho sự kiện từ thiện rẻ

Base price

Giá cơ sở

The base price for the charity event tickets is $10.

Giá cơ sở cho vé sự kiện từ thiện là $10.

Price Verb

/praɪs/
/praɪs/
01

Định giá

Pricing

Ví dụ

The company priced their products competitively to attract more customers.

Công ty định giá sản phẩm của họ một cách cạnh tranh để thu hút nhiều khách hàng hơn.

The government decided to increase the price of fuel to reduce consumption.

Chính phủ quyết định tăng giá nhiên liệu để giảm mức tiêu thụ.

02

Quyết định số tiền cần thanh toán cho (thứ gì đó được chào bán)

Decide the amount required as payment for (something offered for sale)

Ví dụ

They priced the new product competitively to attract customers.

Họ định giá sản phẩm mới một cách cạnh tranh để thu hút khách hàng.

The company priced their services affordably for low-income families.

Công ty đã định giá dịch vụ của họ một cách phải chăng cho gia đình có thu nhập thấp.

03

Khám phá hoặc thiết lập giá của (thứ gì đó để bán).

Discover or establish the price of (something for sale).

Ví dụ

She priced her handmade crafts for the upcoming charity bazaar.

Cô ấy định giá các sản phẩm thủ công của mình cho buổi hội từ thiện sắp tới.

The organization priced the tickets for the fundraising event to be affordable.

Tổ chức đã định giá vé cho sự kiện gây quỹ để phải chăng.

Kết hợp từ của Price (Verb)

CollocationVí dụ

Be priced high

Được định giá cao

The designer handbags are priced high in the luxury market.

Các túi xách thiết kế có giá cao trên thị trường xa xỉ.

Be priced low

Được định giá thấp

The charity event tickets are priced low for everyone.

Vé sự kiện từ thiện được định giá thấp cho mọi người.

Price Noun

/pɹˈɑɪs/
/pɹˈɑɪs/
01

Một trải nghiệm hoặc hành động không mong muốn được trải qua hoặc thực hiện như một điều kiện để đạt được mục tiêu.

An unwelcome experience or action undergone or done as a condition of achieving an objective.

Ví dụ

The high price of inequality is social unrest.

Giá của sự bất bình đẳng là sự bất ổn xã hội.

The price of poverty is often seen in marginalized communities.

Giá của nghèo đó thường được thấy ở cộng đồng bị lãng quên.

02

Số tiền dự kiến, yêu cầu hoặc được trả để thanh toán cho một việc gì đó.

The amount of money expected, required, or given in payment for something.

Ví dụ

The price of the new phone increased significantly last month.

Giá của chiếc điện thoại mới tăng đáng kể vào tháng trước.

She couldn't afford the high price of the designer dress.

Cô ấy không thể chi trả được giá cao của chiếc váy thương hiệu.

Kết hợp từ của Price (Noun)

CollocationVí dụ

Reasonable price

Giá cả hợp lý

The charity event offered products at a reasonable price.

Sự kiện từ thiện cung cấp sản phẩm với giá cả hợp lý.

Low price

Giá thấp

The social program offers products at a low price.

Chương trình xã hội cung cấp sản phẩm với giá thấp.

Discounted price

Giá giảm

The social event offered a discounted price for tickets.

Sự kiện xã hội cung cấp giá giảm cho vé.

Recommended price

Giá khuyến nghị

The recommended price for the charity event tickets was $50.

Giá được khuyến nghị cho vé sự kiện từ thiện là 50 đô la.

Cost price

Giá vốn

The cost price of the charity event tickets was very low.

Giá vốn của vé sự kiện từ thiện rất thấp.

Mô tả từ

“price” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 1 và Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “giá cả, cái giá” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong Writing Task 1 là 32 lần/14894 từ được sử dụng). Ngoài ra, từ này cũng thỉnh thoảng xuất hiện trong các kỹ năng còn lại (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Reading là 34 lần/183396 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “price” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, viết và nói trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Price

/pˈeɪ ðə pɹˈaɪs/

Gieo gió gặt bão

To suffer the consequences for doing something or risking something.

If you break the law, you have to pay the price.

Nếu bạn vi phạm luật, bạn phải trả giá.