Bản dịch của từ Price trong tiếng Việt
Price
Noun CountableVerbNoun

Price (Noun Countable)
praɪs
praɪs
01
Số tiền phải trả để mua một món hàng hoặc dịch vụ; giá cả của một sản phẩm.
Price, price.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Price (Verb)
praɪs
praɪs
01
Đặt hoặc xác định giá cho một hàng hóa hoặc dịch vụ; hành động xác định mức giá bán.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Price (Noun)
pɹˈɑɪs
pɹˈɑɪs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

