price
price (Noun Countable)
Nghĩa 01
Số tiền phải trả để mua một món hàng hoặc dịch vụ; giá cả của một sản phẩm.
Price, price.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của price (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giá xăng dầu gasoline price | Giá xăng tăng đang ảnh hưởng đến chi phí hàng ngày của mọi người. The rising gasoline price affects people's daily expenses. |
giá bán trị giá một nửa half price | Sự kiện xã hội cung cấp sản phẩm với giá bán giảm một nửa. The social event offered items at half price. |
giá cơ sở base price | Giá cơ sở cho vé sự kiện từ thiện là $10. The base price for the charity event tickets is $10. |
giá hợp lý decent price | Cuốn sách được bán với giá hợp lý. The book was sold at a decent price. |
giá cả leo thang soaring price | Giá nhà tăng vọt ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở thành phố New York. The soaring price of housing affects many families in New York City. |
price (Verb)
Nghĩa 01
Đặt hoặc xác định giá cho một hàng hóa hoặc dịch vụ; hành động xác định mức giá bán.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của price (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | price |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | priced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | priced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | prices |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pricing |
Kết hợp từ của price (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
được định giá thấp be priced low | Vé sự kiện từ thiện được định giá thấp cho mọi người. The charity event tickets are priced low for everyone. |
được định giá cao be priced high | Các túi xách thiết kế có giá cao trên thị trường xa xỉ. The designer handbags are priced high in the luxury market. |
price (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của price (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
price | prices |
Kết hợp từ của price (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giá cả hợp lý reasonable price | Sự kiện từ thiện cung cấp sản phẩm với giá cả hợp lý. The charity event offered products at a reasonable price. |
giá thấp low price | Chương trình xã hội cung cấp sản phẩm với giá thấp. The social program offers products at a low price. |
giá khuyến nghị recommended price | Giá được khuyến nghị cho vé sự kiện từ thiện là 50 đô la. The recommended price for the charity event tickets was $50. |
giá cả phải chăng affordable price | Chương trình xã hội cung cấp giáo dục chất lượng với giá phải chăng. The social program offers quality education at an affordable price. |
giá phải chăng budget price | Áo khoác có sẵn với giá phải chăng. The jacket is available at a budget price. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "price" trong tiếng Anh chỉ giá trị tiền tệ của một sản phẩm hoặc dịch vụ, thường được xác định bởi cung cầu và thị trường. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa và cách viết, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thương mại, "price" cũng có thể ám chỉ đến những yếu tố như giá cả thị trường, khuyến mại và chiến lược định giá, thể hiện tầm quan trọng của giá trong nền kinh tế.
