risking
risking (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của risking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | risk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | risked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | risked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | risks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | risking |
risking (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Risking" là dạng hiện tại phân từ của động từ "risk", có nghĩa là mạo hiểm hoặc đặt bản thân vào tình huống có khả năng xảy ra thiệt hại hoặc tổn thất. Trong tiếng Anh, "risking" được sử dụng để diễn tả hành động đang xảy ra liên quan đến việc chấp nhận rủi ro. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa trong ngữ cảnh. Tuy nhiên, cách sử dụng cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội của từng khu vực.