Bản dịch của từ Risking trong tiếng Việt

Risking

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Risking(Verb)

ˈrɪ.skɪŋ
ˈrɪ.skɪŋ
01

Khiến ai đó hoặc cái gì đó gặp nguy hiểm hoặc bị tổn hại.

Exposing someone or something to danger or harm.

Ví dụ

Dạng động từ của Risking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Risk

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Risked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Risked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Risks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Risking

Risking(Idiom)

ˈrɪ.skɪŋ
ˈrɪ.skɪŋ
01

Mạo hiểm cổ của một người: chấp nhận rủi ro nguy hiểm.

Risking ones neck taking a dangerous risk.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ