Anh - Việt

Bản dịch của từ Risking trong tiếng Việt

risking

VerbIdiom

risking (Verb)

/ˈrɪ.skɪŋ/
/ˈrɪ.skɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây ra hoặc đặt ai đó/điều gì đó vào tình huống có nguy cơ bị tổn hại, bị thương hoặc chịu thiệt hại.

exposing someone or something to danger or harm.

Ví dụ
Cô ấy đang liều mạng để cứu đứa trẻ đang chìm đuối.She's risking her life to save the drowning child.
Người lính cứu hỏa đang liều mình để cứu người khỏi tòa nhà đang cháy.The firefighter is risking injury to rescue people from the burning building.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của risking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

risk

V2

Quá khứ đơn

Past simple

risked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

risked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

risks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

risking

risking (Idiom)

/ˈrɪ.skɪŋ/
/ˈrɪ.skɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm một việc rất nguy hiểm, mạo hiểm đến mức có thể bị thương nặng hoặc chết — tức là ‘liều mạng’ để làm điều gì đó.

risking ones neck taking a dangerous risk.

Ví dụ
Cô ấy đã liều mạng bằng cách phản đối tham nhũng.She was risking her neck by speaking out against corruption.
Các nhà hoạt động đã liều mạng để chiến đấu cho sự bình đẳng.The activists were risking their necks to fight for equality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh