danger
danger (Noun Countable)
Nghĩa 01
Tình huống hoặc trạng thái có thể gây hại, tổn thương hoặc rủi ro; nguy cơ mắc phải tai nạn, thương tích hoặc mất mát.
Danger, danger.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của danger (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nguy cơ quan trọng significant danger | Có nguy cơ đáng kể về cô lập xã hội trong đại dịch. There is a significant danger of social isolation during the pandemic. |
nguy cơ sắp xảy ra imminent danger | Chiến dịch truyền thông xã hội cảnh báo về nguy cơ gần kề trong khu vực. The social media campaign warned of imminent danger in the area. |
nguy cơ thực sự real danger | Có nguy cơ thật sự về sự cô lập xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần. There is a real danger of social isolation affecting mental health. |
nguy cơ luôn hiện hữu ever-present danger | Nguy cơ nguy hiểm luôn hiện diện của cyberbullying ảnh hưởng tiêu cực đến nhiều thiếu niên. The ever-present danger of cyberbullying affects many teenagers negatively. |
nguy hiểm thật sự true danger | Bỏ qua nguy hiểm thật có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng trong xã hội. Ignoring true danger can lead to serious consequences in society. |
danger (Noun)
Nghĩa 01
Khả năng gặp phải tổn hại, bị thương hoặc bị hại; tình huống có thể gây nguy hiểm cho người hoặc vật.
The possibility of suffering harm or injury.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của danger (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
danger | dangers |
Kết hợp từ của danger (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nguy cơ luôn hiện hữu ever-present danger | Nguy cơ nguy hiểm luôn hiện diện của cyberbullying ảnh hưởng đến nhiều thanh thiếu niên ngày nay. The ever-present danger of cyberbullying affects many teenagers today. |
nguy cơ bẩm sinh inherent danger | Việc chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến có nguy cơ tiềm ẩn. There is an inherent danger in sharing personal information online. |
nguy cơ khổng lồ enormous danger | Bỏ qua hướng dẫn an toàn có thể dẫn đến nguy cơ lớn trong xã hội. Ignoring safety guidelines can lead to enormous danger in society. |
nguy cơ sức khỏe health danger | Hút thuốc là một nguy cơ sức khỏe cho nhiều người. Smoking is a health danger for many people. |
nguy hiểm nghiêm trọng grave danger | Bỏ qua hướng dẫn giữ khoảng cách xã hội đe dọa nghiêm trọng sức khỏe cộng đồng. Ignoring social distancing guidelines poses grave danger to public health. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "danger" chỉ trạng thái tiềm ẩn có khả năng gây ra thương tích hoặc thiệt hại. Trong tiếng Anh, từ này được dùng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, cách sử dụng có thể khác đôi chút; ở Anh, thuật ngữ thường được sử dụng trong các quy định an toàn, trong khi ở Mỹ, nó có thể lặp lại nhiều hơn trong văn hóa đại chúng và truyền thông. Từ "danger" cũng có thể được kết hợp với nhiều danh từ khác, tạo thành các cụm từ như "danger zone" hay "danger sign".
