Bản dịch của từ Danger trong tiếng Việt
Danger

Danger (Noun Countable)
Tình huống hoặc trạng thái có thể gây hại, tổn thương hoặc rủi ro; nguy cơ mắc phải tai nạn, thương tích hoặc mất mát.
Danger, danger.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Danger (Noun)
Khả năng gặp phải tổn hại, bị thương hoặc bị hại; tình huống có thể gây nguy hiểm cho người hoặc vật.
The possibility of suffering harm or injury.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "danger" chỉ trạng thái tiềm ẩn có khả năng gây ra thương tích hoặc thiệt hại. Trong tiếng Anh, từ này được dùng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, cách sử dụng có thể khác đôi chút; ở Anh, thuật ngữ thường được sử dụng trong các quy định an toàn, trong khi ở Mỹ, nó có thể lặp lại nhiều hơn trong văn hóa đại chúng và truyền thông. Từ "danger" cũng có thể được kết hợp với nhiều danh từ khác, tạo thành các cụm từ như "danger zone" hay "danger sign".
Họ từ
Từ "danger" chỉ trạng thái tiềm ẩn có khả năng gây ra thương tích hoặc thiệt hại. Trong tiếng Anh, từ này được dùng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, cách sử dụng có thể khác đôi chút; ở Anh, thuật ngữ thường được sử dụng trong các quy định an toàn, trong khi ở Mỹ, nó có thể lặp lại nhiều hơn trong văn hóa đại chúng và truyền thông. Từ "danger" cũng có thể được kết hợp với nhiều danh từ khác, tạo thành các cụm từ như "danger zone" hay "danger sign".
